Hyderabad vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 0-0 NorthEast United tại Indian Super League, 7 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 5, hòa 3, NorthEast United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 18
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- Harish Kundu, India
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- WWLWD NorthEast United
- 20' Fran Sandaza
- HT0-0
- 63' ▲ L. Colaco ▼ M. Yasir
- 64' ▲ R. Alberg ▼ Sandaza
- 66' ▲ D. Brown ▼ I. Sylla
- 66' ▲ S. Vadakkepeedika ▼ N. Meetei
- 78' ▲ S. Tavora ▼ Lluis Sastre
- 84' Akash Mishra
- 85' ▲ P. Gogoi ▼ F. Lalrempuia
- FT0-0
Đội hình
- 25L. Kattimani 7.5
- 16Odei Onaindia 7.2
- 4K. Singh 7.2
- 44A. Rai 7.2
- 31A. Mishra 7.5
- 8João Victor 6.9
- 6Lluis Sastre ▼ 78' 6.9
- 19H. Narzary 6.6
- 10M. Yasir ▼ 63' 7.3
- 21Sandaza ▼ 64' 6.5
- 9Aridane 7.0
Dự bị 9
- 12L. Colaco ▲ 63' 6.6
- 3R. Alberg ▲ 64' 6.7
- 14S. Tavora ▲ 78' 6.9
- 24R. Danu
- 55S. Roy
- 36S. Panwar
- 23S. Chakrabarti
- 22N. Prabhu
- 18H. Sharma
- 1S. Chowdhury 7.2
- 19B. Lambot 7.2
- 29N. Dorjee 7.0
- 16D. Fox 7.0
- 4P. Lakra 6.3
- 23F. Lalrempuia ▼ 85' 6.6
- 10F. Gallego 7.0
- 45Lalengmawia 6.7
- 11I. Sylla ▼ 66' 6.9
- 20Luís Machado 6.9
- 7N. Meetei ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 26D. Brown ▲ 66' 6.3
- 15S. Vadakkepeedika ▲ 66' 6.9
- 43P. Gogoi ▲ 85' 6.3
- 77Rochharzela
- 50Britto PM
- 8I. Khan
- 5G. Kumar
- 31G. Singh
- 66M. Shereef
Thống kê
02⚑3
⚑100
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm7
3Trúng đích2
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc1
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
505Chuyền bóng320
410Chuyền chính xác230
81%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
20Trận đấu22
27Ghi được33
19Thủng lưới28
1.35Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai15