Kazincbarcikai
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ajka

Kazincbarcikai vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 1-1 Ajka tại NB II, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 4, hòa 4, Ajka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 25
Sân vận động
Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
Phong độ
WWDDL Kazincbarcikai
DWWLD Ajka
  1. 19' 0-1 Z. Csizmadia
  2. 24' A. Szujo
  3. 41' Z. Garai
  4. HT0-1
  5. 46' G. Makrai A. Szujó
  6. 46' N. Baranyai B. Bacsa
  7. 56' K. Polgar
  8. 56' B. Szabó Z. Garai
  9. 61' Z. Csizmadia
  10. 66' G. Toth
  11. 66' B. Pethő B. Kártik
  12. 68' N. Baranyai
  13. 68' L. Doncsecz
  14. 75' R. Zsolnai V. Sejben
  15. 75' T. Tóth L. Doncsecz
  16. 77' N. Baranyai 1-1
  17. 80' K. Herjeczki Á. Bódi
  18. 82' A. Debreceni
  19. 86' I. Katona Myke
  20. FT1-1

Đội hình

Kazincbarcikai HLV: G. Erős
  1. B. Dojcsák
  2. K. Polgár
  3. A. Szujó ▼ 46'
  4. Á. Debreceni
  5. B. Bacsa ▼ 46'
  6. V. Lajcsik
  7. Lucas
  8. J. Varga
  9. Á. Bódi ▼ 80'
  10. B. Kártik ▼ 66'
  11. Myke ▼ 86'

Dự bị 11

  1. G. Makrai ▲ 46'
  2. N. Baranyai ▲ 46'
  3. B. Pethő ▲ 66'
  4. K. Herjeczki ▲ 80'
  5. I. Katona ▲ 86'
  6. A. Pintér
  7. G. Csatári
  8. M. Király
  9. M. Szabó
  10. P. Ternován
  11. T. Fadgyas
Ajka HLV: B. Gaál
  1. I. Szabados
  2. G. Tóth
  3. Z. Tar
  4. B. Jagodics
  5. G. Major
  6. N. Kovács
  7. Z. Garai ▼ 56'
  8. Z. Csizmadia
  9. V. Sejben ▼ 75'
  10. F. Borsos
  11. L. Doncsecz ▼ 75'

Dự bị 7

  1. B. Szabó ▲ 56'
  2. R. Zsolnai ▲ 75'
  3. T. Tóth ▲ 75'
  4. Á. Kopácsi
  5. B. Csanádi
  6. D. Horváth
  7. M. Frák

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
57Ghi được47
44Thủng lưới52
1.5Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu