Ajka
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kazincbarcikai

Ajka vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Ajka 1-1 Kazincbarcikai tại NB II, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 2, hòa 4, Kazincbarcikai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 10
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Phong độ
DWWLD Ajka
WWDDL Kazincbarcikai
  1. 20' G. Csemer
  2. 23' 0-1 B. Pethő
  3. 43' A. Debreceni
  4. 44' K. Polgar
  5. 45' F. Borsos
  6. HT0-1
  7. 59' G. Bobál Á. Szarka
  8. 59' V. Sejben Z. Csizmadia
  9. 64' A. Pintér M. Szabó
  10. 71' M. Nagy F. Borsos
  11. 73' I. Katona B. Pethő
  12. 78' A. Bodi
  13. 79' B. S. Bacsa
  14. 80' L. Doncsecz G. Tóth
  15. 83' B. Ferencsik B. Kártik
  16. 83' K. Herjeczki Á. Bódi
  17. 87' G. Bobál 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Ajka HLV: S. Schindler
  1. I. Szabados
  2. G. Tóth ▼ 80'
  3. Z. Tar
  4. G. Csemer
  5. N. Kovács
  6. Z. Kenderes
  7. Z. Csizmadia ▼ 59'
  8. Á. Kopácsi
  9. Á. Szarka ▼ 59'
  10. R. Zsolnai
  11. F. Borsos ▼ 71'

Dự bị 11

  1. G. Bobál ▲ 59'
  2. V. Sejben ▲ 59'
  3. M. Nagy ▲ 71'
  4. L. Doncsecz ▲ 80'
  5. B. Jagodics
  6. D. Horváth
  7. D. Szvoboda
  8. G. Major
  9. M. Frák
  10. P. Horváth
  11. Z. Garai
Kazincbarcikai HLV: G. Erős
  1. T. Fadgyas
  2. K. Polgár
  3. Á. Debreceni
  4. B. Bacsa
  5. Lucas
  6. J. Varga
  7. Á. Bódi ▼ 83'
  8. B. Kártik ▼ 83'
  9. M. Demeter
  10. B. Pethő ▼ 73'
  11. M. Szabó ▼ 64'

Dự bị 10

  1. A. Pintér ▲ 64'
  2. I. Katona ▲ 73'
  3. B. Ferencsik ▲ 83'
  4. K. Herjeczki ▲ 83'
  5. A. Süttő
  6. A. Szujó
  7. G. Csatári
  8. L. Balázsi
  9. M. Király
  10. P. Ternován

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
47Ghi được57
52Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu