Ajka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kazincbarcikai

Ajka vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Ajka 1-0 Kazincbarcikai tại NB II, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 2, hòa 4, Kazincbarcikai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 23
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Phong độ
DWWLD Ajka
WWDDL Kazincbarcikai
  1. HT0-0
  2. 48' K. Nagy 1-0
  3. 52' Z. Csizmadia
  4. 59' G. Csatari
  5. 60' D. Görgényi Z. Csizmadia
  6. 60' F. Borsos K. Nagy
  7. 64' F. Ádám P. Ternován
  8. 64' P. Gânțe L. Pekár
  9. 72' K. Dobozi M. Papp
  10. 76' A. Szarka
  11. 79' Z. Kenderes T. Tajthy
  12. 83' B. Szabó G. Csatári
  13. 83' D. Vincze A. Sütő
  14. 84' M. Forgó B. Babos
  15. 84' N. Pantović R. Zsolnai
  16. FT1-0

Đội hình

Ajka HLV: J. Gyula
  1. I. Szabados
  2. G. Tóth
  3. Z. Tar
  4. B. Jagodics
  5. G. Csemer
  6. T. Tajthy ▼ 79'
  7. Z. Csizmadia ▼ 60'
  8. Á. Szarka
  9. R. Zsolnai ▼ 84'
  10. K. Nagy ▼ 60'
  11. B. Babos ▼ 84'

Dự bị 12

  1. D. Görgényi ▲ 60'
  2. F. Borsos ▲ 60'
  3. Z. Kenderes ▲ 79'
  4. M. Forgó ▲ 84'
  5. N. Pantović ▲ 84'
  6. Á. Présinger
  7. B. Fiáth
  8. D. Horváth
  9. K. Szűcs
  10. M. Balogh
  11. P. Horváth
  12. V. Sejben
Kazincbarcikai HLV: J. Csábi
  1. B. Tóth
  2. A. Sütő ▼ 83'
  3. V. Heil
  4. P. Ternován ▼ 64'
  5. M. Papp ▼ 72'
  6. M. Szekszárdi
  7. L. Pekár ▼ 64'
  8. T. Csilus
  9. G. Csatári ▼ 83'
  10. P. Pinte
  11. B. Pethő

Dự bị 8

  1. F. Ádám ▲ 64'
  2. P. Gânțe ▲ 64'
  3. K. Dobozi ▲ 72'
  4. B. Szabó ▲ 83'
  5. D. Vincze ▲ 83'
  6. G. Megyeri
  7. L. Kurdics
  8. M. Király

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu47
32Ghi được51
42Thủng lưới65
0.84Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu