Kazincbarcikai
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajka

Kazincbarcikai vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 1-0 Ajka tại NB II, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 4, hòa 4, Ajka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 6
Sân vận động
Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
Phong độ
WWDDL Kazincbarcikai
DWWLD Ajka
  1. 26' V. Heil
  2. HT0-0
  3. 46' B. Kártik L. Kurdics
  4. 49' P. Pinte 1-0
  5. 60' G. Tóth K. Szűcs
  6. 60' R. Zsolnai F. Borsos
  7. 60' T. Tajthy B. Vogyicska
  8. 60' V. Sejben K. Berzsenyi
  9. 67' G. Jurek L. Pekár
  10. 72' D. Gorgenyi
  11. 80' P. Horváth R. Rabatin
  12. 82' B. Ferencsik P. Pinte
  13. 90'+2 B. Gaal
  14. 90'+2 T. Csilus
  15. 90'+2 A. Sütő B. Szabó
  16. FT1-0

Đội hình

Kazincbarcikai HLV: J. Csábi
  1. B. Tóth
  2. V. Heil
  3. P. Ternován
  4. M. Kotula
  5. M. Papp
  6. M. Szekszárdi
  7. L. Pekár ▼ 67'
  8. B. Szabó ▼ 90'
  9. T. Csilus
  10. P. Pinte ▼ 82'
  11. L. Kurdics ▼ 46'

Dự bị 12

  1. B. Kártik ▲ 46'
  2. G. Jurek ▲ 67'
  3. B. Ferencsik ▲ 82'
  4. A. Sütő ▲ 90'
  5. Á. Csilus
  6. Á. Fejes
  7. B. Bánhegyi
  8. B. Szemere
  9. F. Ádám
  10. K. Székely
  11. T. Szekszárdi
  12. Z. Boros
Ajka HLV: J. Gyula
  1. D. Horváth
  2. Á. Présinger
  3. D. Görgényi
  4. Z. Tar
  5. K. Szűcs ▼ 60'
  6. B. Vogyicska ▼ 60'
  7. R. Rabatin ▼ 80'
  8. K. Berzsenyi ▼ 60'
  9. B. Gaál
  10. F. Borsos ▼ 60'
  11. G. Antal

Dự bị 12

  1. G. Tóth ▲ 60'
  2. R. Zsolnai ▲ 60'
  3. T. Tajthy ▲ 60'
  4. V. Sejben ▲ 60'
  5. P. Horváth ▲ 80'
  6. A. Gyuris
  7. Á. Szarka
  8. B. Jagodics
  9. G. Csemer
  10. I. Szabados
  11. Z. Csizmadia
  12. Z. Kenderes

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu38
51Ghi được32
65Thủng lưới42
1.09Bàn thắng mỗi trận0.84
14Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu