Ajka
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kazincbarcikai

Ajka vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Ajka 1-1 Kazincbarcikai tại NB II, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 2, hòa 4, Kazincbarcikai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 14
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Trọng tài
A. Radvanyi
Phong độ
DWWLD Ajka
WWDDL Kazincbarcikai
  1. 41' F. Adam
  2. HT0-0
  3. 46' Á. Présinger G. Csemer
  4. 53' A. Sutto
  5. 53' T. Tajthy
  6. 55' P. Benkő G. Csatári
  7. 57' 0-1 P. Benkő
  8. 63' B. Vogyicska V. Sejben
  9. 63' F. Dragóner R. Zsolnai
  10. 63' L. Doncsecz P. Fodor
  11. 64' B. Jagodics
  12. 74' M. Molnár B. Gaál
  13. 75' B. Vogyicska
  14. 78' T. Takács G. Pálinkás
  15. 78' V. Heil F. Ádám
  16. 86' F. Dragóner11m 1-1
  17. 87' K. Szekely
  18. 87' L. Ur
  19. 87' B. Szabó A. Sütő
  20. FT1-1

Đội hình

Ajka HLV: K. Kis
  1. D. Horváth
  2. B. Jagodics
  3. G. Csemer ▼ 46'
  4. N. Kovács
  5. P. Fodor ▼ 63'
  6. T. Tajthy
  7. Z. Kenderes
  8. Z. Csizmadia
  9. B. Gaál ▼ 74'
  10. R. Zsolnai ▼ 63'
  11. V. Sejben ▼ 63'

Dự bị 10

  1. Á. Présinger ▲ 46'
  2. B. Vogyicska ▲ 63'
  3. F. Dragóner ▲ 63'
  4. L. Doncsecz ▲ 63'
  5. M. Molnár ▲ 74'
  6. B. Nagy
  7. B. Szabó ▲ 87'
  8. I. Szabados
  9. K. Berzsenyi
  10. M. Balogh
Kazincbarcikai HLV: A. Varga
  1. Gábor József Megyeri
  2. L. Ur
  3. J. Nagy
  4. B. Szemere
  5. T. Lippai
  6. A. Sütő ▼ 87'
  7. T. Hleba
  8. K. Székely
  9. G. Csatári ▼ 55'
  10. G. Pálinkás ▼ 78'
  11. F. Ádám ▼ 78'

Dự bị 10

  1. P. Benkő ▲ 55'
  2. T. Takács ▲ 78'
  3. V. Heil ▲ 78'
  4. B. Szabó ▲ 87'
  5. D. Arday
  6. D. Kovács
  7. Gábor Megyeri
  8. L. Kurdics
  9. M. Laczkó
  10. P. Puska

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu48
58Ghi được50
41Thủng lưới69
1.41Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu