Ajka
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kazincbarcikai

Ajka vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Ajka 3-1 Kazincbarcikai tại NB II, 5 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 2, hòa 4, Kazincbarcikai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 2
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Trọng tài
M. Derdák
Phong độ
DWWLD Ajka
WWDDL Kazincbarcikai
  1. 11' 0-1 R. Krausz
  2. 14' K. Nagy 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' G. Irimiás R. Rétyi
  5. 46' L. Tóth Y. Toma
  6. 63' K. Nagy 2-1
  7. 65' K. Korbély T. Oldal
  8. 75' D. Soltész Z. Csizmadia
  9. 77' A. Majzik D. Orosz
  10. 80' V. Heil
  11. 89' R. Zsolnai K. Nagy
  12. 90'+1 B. Zamostny 3-1
  13. FT3-1

Đội hình

Ajka HLV: K. Kis
  1. T. Horváth
  2. Á. Présinger
  3. Z. Tar
  4. T. Heffler
  5. Z. Kenderes
  6. G. Toth
  7. Z. Csizmadia ▼ 75'
  8. N. Kovács
  9. B. Zamostny
  10. K. Nagy ▼ 89'
  11. R. Rétyi ▼ 46'

Dự bị 7

  1. G. Irimiás ▲ 46'
  2. D. Soltész ▲ 75'
  3. R. Zsolnai ▲ 89'
  4. B. Lengyel
  5. I. Nagy
  6. M. Balogh
  7. L. Zvara
Kazincbarcikai HLV: Z. Vitelki
  1. L. Horváth
  2. D. Fótyik
  3. S. Oltean
  4. V. Heil
  5. D. Orosz ▼ 77'
  6. K. Szűcs
  7. R. Krausz
  8. Y. Toma ▼ 46'
  9. D. Bereczki
  10. A. Kováč
  11. T. Oldal ▼ 65'

Dự bị 7

  1. L. Tóth ▲ 46'
  2. K. Korbély ▲ 65'
  3. A. Majzik ▲ 77'
  4. B. Tóth
  5. B. Zahorán
  6. G. Dávid
  7. K. Fila

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
76Ghi được46
55Thủng lưới69
1.73Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu