Kazincbarcikai
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ajka

Kazincbarcikai vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 1-0 Ajka tại NB II, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 4, hòa 4, Ajka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 33
Sân vận động
Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
Trọng tài
T. Farkas
Phong độ
WWDDL Kazincbarcikai
DWWLD Ajka
  1. 7' G. Pálinkás 1-0
  2. 40' K. Berzsenyi
  3. 40' A. Sutto
  4. HT1-0
  5. 48' A. Gyuris T. Tajthy
  6. 61' Á. Szarka B. Gaál
  7. 61' V. Sejben K. Berzsenyi
  8. 62' Z. Tar
  9. 63' G. Csemer
  10. 65' L. Kurdics
  11. 65' B. Kovács J. Nagy
  12. 65' F. Ádám L. Kurdics
  13. 79' F. Dragóner G. Csemer
  14. 79' M. Molnár Z. Csizmadia
  15. 81' D. Székely P. Bacsa
  16. 87' G. Palinkas
  17. 90'+2 B. Szemere
  18. 90'+4 G. Csatari
  19. 90' T. Takács G. Pálinkás
  20. FT1-0

Đội hình

Kazincbarcikai HLV: J. Csábi
  1. Gábor József Megyeri
  2. J. Nagy ▼ 65'
  3. V. Heil
  4. B. Szemere
  5. M. Szekszárdi
  6. T. Lippai
  7. A. Sütő
  8. G. Csatári
  9. P. Bacsa ▼ 81'
  10. G. Pálinkás ▼ 90'
  11. L. Kurdics ▼ 65'

Dự bị 10

  1. B. Kovács ▲ 65'
  2. F. Ádám ▲ 65'
  3. D. Székely ▲ 81'
  4. T. Takács ▲ 90'
  5. A. Bencze
  6. Á. Nagy
  7. B. Szabó
  8. K. Székely
  9. P. Puska
  10. T. Hleba
Ajka HLV: J. Gyula
  1. D. Horváth
  2. D. Görgényi
  3. Z. Tar
  4. B. Jagodics
  5. G. Csemer ▼ 79'
  6. T. Tajthy ▼ 48'
  7. Z. Csizmadia ▼ 79'
  8. R. Rabatin
  9. K. Berzsenyi ▼ 61'
  10. B. Gaál ▼ 61'
  11. R. Zsolnai

Dự bị 11

  1. A. Gyuris ▲ 48'
  2. Á. Szarka ▲ 61'
  3. V. Sejben ▲ 61'
  4. F. Dragóner ▲ 79'
  5. M. Molnár ▲ 79'
  6. Á. Présinger
  7. B. Nagy
  8. G. Tóth
  9. K. Szűcs
  10. L. Doncsecz
  11. M. Balogh

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu41
50Ghi được58
69Thủng lưới41
1.04Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu