Ajka

Ajka

Hungary · NB II

Ajka: vị trí 7 trên bảng xếp hạng NB II — điểm: 15, số trận: 10. Trận tiếp theo: Fehérvár FC vs Ajka, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Ajka 1-2 BVSC, 17 tháng 10.

Phong độ
WLLDL
HLV
Balint Gaal · Từ 2026
Vị trí
7 · Đ: 15 · Tr: 10 →
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka · 5.000

Lịch thi đấu

07-11
Kozarmisleny FC
Ajka
–
–
21-11
Ajka
Kazincbarcikai
–
–
28-11
Szeged 2011
Ajka
–
–
07-02
Kecskeméti TE
Ajka
–
–
14-02
Ajka
Mezokovesd-zsory
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–2–11
Sân khách
4–4–10
Thắng đậm nhất
2-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,9
Hiệp hai
0,5 : 0,6
Trên 2.5 bàn 45%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 1-07× · 18%
  • 0-16× · 15%
  • 1-15× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 0-34× · 10%
  • 0-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
NB II 10433 14133—
Friendlies Clubs 9207 8190—
Magyar Kupa 1010 220—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 66 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 67 · 15% 14% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 86 · 19% 16–30′ · Thủng lưới 69 · 16% 19% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 72 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 81 · 18% 16% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 76 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 54 · 12% 16% 12% 46–60 61–75′ · Ghi được 67 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 68 · 15% 15% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 94 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 106 · 24% 20% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 342, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu