Kazincbarcikai
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajka

Kazincbarcikai vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 1-0 Ajka tại NB II, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 4, hòa 4, Ajka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 21
Sân vận động
Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
Trọng tài
T. Janos
Phong độ
WWDDL Kazincbarcikai
DWWLD Ajka
  1. HT0-0
  2. 59' M. Kelemen 1-0
  3. 63' S. Oltean
  4. 64' G. Irimiás Á. Présinger
  5. 64' R. Rétyi D. Soltész
  6. 68' G. Irimias
  7. 69' L. Tóth M. Kelemen
  8. 71' B. Zamostny Á. Szekér
  9. 71' K. Szűcs Z. Csizmadia
  10. 79' Y. Toma
  11. 80' I. Nagy Z. Kenderes
  12. 86' I. Nagy
  13. 88' B. Borbely
  14. 90' D. Zoltan
  15. FT1-0

Đội hình

Kazincbarcikai HLV: Z. Vitelki
  1. L. Horváth
  2. S. Oltean
  3. A. Farkas
  4. A. Majzik
  5. G. Dávid
  6. B. Borbély
  7. Y. Toma
  8. T. Németh
  9. A. Kováč
  10. T. Oldal
  11. M. Kelemen ▼ 69'

Dự bị 9

  1. L. Tóth ▲ 69'
  2. D. Bereczki
  3. D. Fótyik
  4. D. Iszák
  5. G. Lukács
  6. K. Henez
  7. L. Mitruscsak
  8. N. Szemerédi
  9. R. Mikló
Ajka HLV: K. Kis
  1. D. Horváth
  2. Á. Présinger ▼ 64'
  3. D. Gorgenyi
  4. Z. Tar
  5. T. Heffler
  6. Z. Kenderes ▼ 80'
  7. G. Toth
  8. Z. Csizmadia ▼ 71'
  9. D. Soltész ▼ 64'
  10. Á. Szekér ▼ 71'
  11. K. Nagy

Dự bị 11

  1. G. Irimiás ▲ 64'
  2. R. Rétyi ▲ 64'
  3. B. Zamostny ▲ 71'
  4. K. Szűcs ▲ 71'
  5. I. Nagy ▲ 80'
  6. D. Stoiacovici
  7. G. Csemer
  8. I. Lakatos
  9. L. Zvara
  10. M. Balogh
  11. T. Horváth

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
46Ghi được76
69Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận1.73
11Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu