MTK Budapest FC vs Kisvarda FC
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 1-2 Kisvarda FC tại NB I, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 4, hòa 2, Kisvarda FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 7
- Trọng tài
- M. Derdak
- Phong độ
- LDWDL MTK Budapest FC
- LLDDW Kisvarda FC
- 11' Adrian Zeljković
- HT0-0
- 46' ▲ B. Biro ▼ T. Yordanov
- 46' ▲ H. Szikszai ▼ A. Esik
- 53' 0-1 M. Matanovic
- 61' ▲ T. Balogun ▼ C. Herc
- 62' 0-2 H. Szikszai · T. Balogun
- 63' ▲ S. Szuhodovszki ▼ A. Zeljkovic
- 63' ▲ G. Komaromi ▼ A. Nyers
- 74' ▲ L. Szor ▼ M. Matanovic
- 79' Tibor Lippai
- 79' ▲ K. Hinora ▼ B. Varju
- 79' ▲ M. Klausz ▼ P. Kovacs
- 80' ▲ A. Youga ▼ K. Nagy
- 88' M. Klausz 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Demjen 6.7
- 2B. Varju ▼ 79' 6.3
- 4I. Beriashvili 6.7
- 26V. Armalas 6.7
- 27P. Kovacs ▼ 79' 6.6
- 6M. Kata 7.9
- 80A. Zeljkovic ▼ 63' 6.9
- 11G. Jurek 6.9
- 10I. Bognar 6.9
- 20Z. Kerezsi 6.3
- 37A. Nyers ▼ 63' 6.2
Dự bị 11
- 24T. Fadgyas
- 12M. Macsik
- 17K. Hinora ▲ 79' 6.6
- 5D. Horvath
- 30S. Bako
- 8A. G. Zubor
- 29S. Szuhodovszki ▲ 63' 6.9
- 7D. Zsori
- 13M. Timoteus
- 77G. Komaromi ▲ 63' 6.9
- 9M. Klausz ⚽ ▲ 79' 7.7
- 23I. Popovych 6.9
- 55K. Nagy ▼ 80' 7.3
- 42T. Lippai 6.7
- 4M. Chlumecky 6.7
- 10D. Soltesz 7.3
- 11M. Matanovic ⚽ ▼ 74' 7.6
- 24C. Herc ▼ 61' 6.7
- 80H. Mbock 7.2
- 77A. Esik ▼ 46' 6.2
- 99T. Yordanov ▼ 46' 6.2
- 14B. Melnyk 6.3
Dự bị 10
- 1M. Kovacs
- 18K. Kormendi
- 70L. Szor ▲ 74' 6.7
- 22A. Youga ▲ 80' 6.7
- 6M. Osztrovka
- 27J. Mesanovic
- 86S. Novothny
- 29B. Biro ▲ 46' 6.6
- 21H. Szikszai ⚽ ▲ 46' 7.6
- 45T. Balogun ▲ 61' 6.9
Thống kê
01⚑6
⚑110
62%Kiểm soát bóng38%
24Dứt điểm10
10Trúng đích4
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
6Phạt góc1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
2Cứu thua8
562Chuyền bóng357
490Chuyền chính xác285
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 9 | +5 | 12 | |
| 2 | 7 | 10 - 9 | +1 | 12 | |
| 3 | 7 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 4 | 7 | 15 - 12 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 9 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 9 | 7 | 15 - 17 | -2 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 11 | 6 | 10 - 11 | -1 | 6 | |
| 12 | 7 | 6 - 15 | -9 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu11
22Ghi được12
24Thủng lưới13
1.83Bàn thắng mỗi trận1.09
2Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai7