Kisvarda FC
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
MTK Budapest FC

Kisvarda FC vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 5-0 MTK Budapest FC tại NB I, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 4, hòa 2, MTK Budapest FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 14
Sân vận động
Várkerti Stadion, Kisvárda
Trọng tài
J. Erdos
Phong độ
LLDDW Kisvarda FC
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 8' J. Asani 1-0
  2. 20' Martin Palincsár
  3. 31' J. Asani 2-0
  4. 45'+2 Herdi Prenga
  5. 45' Martin Palincsár
  6. 45' Martin Palincsár
  7. HT2-0
  8. 46' J. Weir A. Drljo
  9. 46' M. Kata S. Mezei
  10. 51' Matheus Leoni 3-0
  11. 59' C. Bumba 4-0
  12. 66' B. Kocsis B. Miovski
  13. 66' S. Dimitrov Y. Ramadani
  14. 69' D. Camaj J. Asani
  15. 69' L. Zličić S. Simović
  16. 69' J. Navrátil B. Ötvös
  17. 69' J. Mešanović 5-0
  18. 80' A. Gosztonyi C. Bumba
  19. 80' K. Nagy J. Mešanović
  20. 80' Z. Nagy G. Grozav
  21. 83' Driton Camaj
  22. 84' Lazar Zličić
  23. FT5-0

Đội hình

Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Erős
  1. 12A. Odintsov
  2. 71I. Peteleu
  3. 5L. Ćirković
  4. 19H. Prenga
  5. 18B. Melnyik
  6. 45S. Simović ▼ 69'
  7. 10C. Bumba ▼ 80'
  8. 25Matheus Leoni
  9. 6B. Ötvös ▼ 69'
  10. 27J. Mešanović ▼ 80'
  11. 17J. Asani ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 7D. Camaj ▲ 69'
  2. 13L. Zličić ▲ 69'
  3. 20J. Navrátil ▲ 69'
  4. 21A. Gosztonyi ▲ 80'
  5. 67K. Nagy ▲ 80'
  6. 2V. Hei
  7. 8Y. Karabelyov
  8. 33T. Rubus
  9. 99M. Németh
MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Márton
  1. 1M. Mijatović
  2. 21B. Balázs
  3. 4Tiago Ferreira
  4. 29B. Nagy
  5. 2B. Varju
  6. 6Y. Ramadani ▼ 66'
  7. 27M. Palincsár
  8. 8S. Mezei ▼ 46'
  9. 10G. Grozav ▼ 80'
  10. 11B. Miovski ▼ 66'
  11. 26A. Drljo ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7J. Weir ▲ 46'
  2. 14M. Kata ▲ 46'
  3. 18B. Kocsis ▲ 66'
  4. 24S. Dimitrov ▲ 66'
  5. 5Z. Nagy ▲ 80'
  6. 15M. Kosznovszky
  7. 22M. Perkovič
  8. 23M. Kovácsréti
  9. 25B. Somodi

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 60 - 31 +29 71
2
Kisvarda FC
33 50 - 34 +16 59
3
Puskás Akadémia FC
33 43 - 34 +9 54
4
Fehérvár FC
33 48 - 43 +5 48
5
Újpest FC
33 50 - 48 +2 44
6
Paks
33 75 - 63 +12 43
7
Debreceni VSC
33 45 - 52 -7 39
8
Zalaegerszegi TE
33 44 - 58 -14 39
9
Budapest Honvéd FC
33 48 - 51 -3 38
10
Mezokovesd-zsory
33 37 - 49 -12 38
11
MTK Budapest FC
33 28 - 50 -22 36
12
Gyirmot SE
33 34 - 49 -15 32
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
82Ghi được56
54Thủng lưới68
1.71Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu