MTK Budapest FC vs Kisvarda FC
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 0-0 Kisvarda FC tại NB I, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 4, hòa 2, Kisvarda FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 3
- Sân vận động
- Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
- Phong độ
- LDWDL MTK Budapest FC
- LLDDW Kisvarda FC
- HT0-0
- 46' ▲ M. Kovács ▼ B. Várkonyi
- 46' ▲ B. Ötvös ▼ K. Körmendi
- 60' ▲ D. Kovačić ▼ J. Navrátil
- 60' ▲ D. Camaj ▼ R. Makowski
- 70' ▲ Z. Stieber ▼ I. Bognár
- 70' ▲ Á. Zuigéber ▼ D. Zsóri
- 73' ▲ M. Ilievski ▼ M. Spasić
- 83' ▲ R. Molnár ▼ K. Németh
- 83' ▲ L. Szőr ▼ Lucas
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Demjén
- 25T. Kádár
- 3N. Antonov
- 4D. Bobál
- 22V. Gey
- 30B. Várkonyi ▼ 46'
- 10I. Bognár ▼ 70'
- 23K. Thiam
- 6M. Kata
- 18K. Németh ▼ 83'
- 8D. Zsóri ▼ 70'
Dự bị 12
- 20M. Kovács ▲ 46'
- 7Z. Stieber ▲ 70'
- 11Á. Zuigéber ▲ 70'
- 29R. Molnár ▲ 83'
- 27P. Kovács
- 24D. Vadnai
- 14A. Horváth
- 16B. Végh
- 2B. Varju
- 17N. Špalek
- 13G. Rácz
- 21G. Kocsis
- 1M. Kovács
- 3A. Jovičić
- 23I. Széles
- 14B. Cipetić
- 11Lucas ▼ 83'
- 10K. Vida
- 9R. Makowski ▼ 60'
- 18K. Körmendi ▼ 46'
- 27J. Mešanović
- 20J. Navrátil ▼ 60'
- 97M. Spasić ▼ 73'
Dự bị 9
- 6B. Ötvös ▲ 46'
- 24D. Kovačić ▲ 60'
- 7D. Camaj ▲ 60'
- 40M. Ilievski ▲ 73'
- 70L. Szőr ▲ 83'
- 19E. Alić
- 44Raúl Stefan
- 30D. Petković
- 37Á. Czékus
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
49Trận đấu49
88Ghi được74
84Thủng lưới74
1.8Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai34