MTK Budapest FC
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kisvarda FC

MTK Budapest FC vs Kisvarda FC

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 4-0 Kisvarda FC tại NB I, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 4, hòa 2, Kisvarda FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 8
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Phong độ
LDWDL MTK Budapest FC
LLDDW Kisvarda FC
  1. 15' B. Maticphản lưới 1-0
  2. 23' Mihály Kata
  3. 31' A. Molnar · I. Bognar 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' G. Molnar K. Nagy
  6. 46' T. Lippai S. Szabo
  7. 50' Tibor Lippai
  8. 56' Rilwan Abdulrazaq Popoola
  9. 57' K. Kormendi B. Biro
  10. 58' Z. Kerezsi 3-0
  11. 64' A. Horvath M. Kata
  12. 65' S. Novothny J. Mesanovic
  13. 70' Artúr Horváth
  14. 71' R. Polievka · P. Kovacs 4-0
  15. 72' M. Matanovic T. Yordanov
  16. 73' H. Nemeth I. Bognar
  17. 73' K. Nemeth R. Polievka
  18. 76' Benedek Varju
  19. 76' Gábor Molnár
  20. 84' M. Jurina Z. Kerezsi
  21. 84' V. Vitalyos T. Kadar
  22. FT4-0

Đội hình

MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dávid Horváth
  1. 1P. Demjen 6.3
  2. 2B. Varju 7.3
  3. 3J. Szepe 7.3
  4. 25T. Kadar ▼ 84' 7.0
  5. 27P. Kovacs 7.2
  6. 23J. Plsek 6.6
  7. 6M. Kata ▼ 64' 6.7
  8. 7A. Molnar 8.3
  9. 10I. Bognar ▼ 73' 8.0
  10. 20Z. Kerezsi ▼ 84' 7.7
  11. 17R. Polievka ▼ 73' 6.9

Dự bị 12

  1. 24T. Fadgyas
  2. 5R. Lehoczky
  3. 8H. Nemeth ▲ 73' 6.9
  4. 11M. Jurina ▲ 84' 6.7
  5. 14A. Horvath ▲ 64' 6.7
  6. 15I. A. Szeles
  7. 16P. Torocsik
  8. 18K. Nemeth ▲ 73' 6.3
  9. 21I. Atrok
  10. 22Z. Bevardi
  11. 28P. Szucs
  12. 30V. Vitalyos ▲ 84' 6.6
Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Máté Gerliczki
  1. 30I. Popovich 5.2
  2. 24B. Cipetic 6.2
  3. 4B. Matic 5.6
  4. 5M. Chlumecky 6.2
  5. 10D. Soltesz 5.9
  6. 29B. Biro ▼ 57' 5.9
  7. 6R. Popoola 7.3
  8. 7S. Szabo ▼ 46' 6.2
  9. 55K. Nagy ▼ 46' 6.3
  10. 27J. Mesanovic ▼ 65' 5.9
  11. 99T. Yordanov ▼ 72' 6.2

Dự bị 11

  1. 1M. Kovacs
  2. 2S. Adayilo
  3. 8I. Soltesz
  4. 11M. Matanovic ▲ 72' 6.6
  5. 16G. Molnar ▲ 46' 6.9
  6. 18K. Kormendi ▲ 57' 6.3
  7. 23S. Medgyes
  8. 42T. Lippai ▲ 46' 5.9
  9. 70L. Szor
  10. 86S. Novothny ▲ 65' 6.3
  11. 95F. Pinter

Thống kê

033
930
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm21
3Trúng đích2
2Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn8
3Phạt góc9
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
2Cứu thua0
332Chuyền bóng556
248Chuyền chính xác473
75%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

42Trận đấu40
78Ghi được46
71Thủng lưới56
1.86Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu