Kisvarda FC vs MTK Budapest FC
Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 3-1 MTK Budapest FC tại NB I, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 4, hòa 2, MTK Budapest FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 14
- Sân vận động
- Várkerti Stadion, Kisvárda
- Phong độ
- LLDDW Kisvarda FC
- LDWDL MTK Budapest FC
- 21' I. Széles 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Kosznovszky ▼ M. Kovács
- 46' ▲ R. Ennin ▼ R. Molnár
- 56' B. Cipetić11m 2-0
- 61' Bogdan Melnyk
- 63' ▲ Z. Stieber ▼ K. Thiam
- 69' ▲ J. Navrátil ▼ Raúl Stefan
- 69' ▲ D. Camaj ▼ N. Balogh
- 69' ▲ R. Makowski ▼ B. Nikolov
- 69' 2-1 Z. Stieber
- 76' Zoltán Stieber
- 76' ▲ A. Horváth ▼ M. Kata
- 81' Márk Kosznovszky
- 82' ▲ Á. Czékus ▼ M. Ilievski
- 85' ▲ Á. Zuigéber ▼ G. Kocsis
- 90'+3 ▲ T. Lippai ▼ E. Alić
- 90'+5 Á. Czékus · R. Makowski 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Kovács ▼ 46'
- 44Raúl Stefan ▼ 69'
- 3A. Jovičić
- 23I. Széles
- 8B. Melnyk
- 5B. Nikolov ▼ 69'
- 14B. Cipetić
- 6B. Ötvös
- 19E. Alić ▼ 90'
- 17N. Balogh ▼ 69'
- 40M. Ilievski ▼ 82'
Dự bị 10
- 20J. Navrátil ▲ 69'
- 7D. Camaj ▲ 69'
- 9R. Makowski ▲ 69'
- 37Á. Czékus ▲ 82'
- 42T. Lippai ▲ 90'
- 10K. Vida
- 27J. Mešanović
- 11Lucas
- 30D. Petković
- 18K. Körmendi
- 1P. Demjén
- 22V. Gey
- 25T. Kádár
- 21G. Kocsis ▼ 85'
- 6M. Kata ▼ 76'
- 16B. Végh
- 23K. Thiam ▼ 63'
- 3N. Antonov
- 29R. Molnár ▼ 46'
- 10I. Bognár
- 20M. Kovács ▼ 46'
Dự bị 11
- 15M. Kosznovszky ▲ 46'
- 9R. Ennin ▲ 46'
- 7Z. Stieber ▲ 63'
- 14A. Horváth ▲ 76'
- 11Á. Zuigéber ▲ 85'
- 27P. Kovács
- 13G. Rácz
- 8D. Zsóri
- 2B. Varju
- 17N. Špalek
- 24D. Vadnai
Thống kê
01⚑1
⚑520
1Phạt góc5
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
49Trận đấu49
74Ghi được88
74Thủng lưới84
1.51Bàn thắng mỗi trận1.8
11Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai44