MTK Budapest FC vs Kisvarda FC
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 2-1 Kisvarda FC tại NB I, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 4, hòa 2, Kisvarda FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 30
- Phong độ
- LDWDL MTK Budapest FC
- LLDDW Kisvarda FC
- 24' I. Atrok · A. Molnar 1-0
- 37' Mihály Kata
- HT1-0
- 46' ▲ S. Novothny ▼ T. Yordanov
- 63' ▲ L. Szor ▼ R. Popoola
- 64' ▲ K. Nemeth ▼ I. Atrok
- 64' ▲ G. Jurek ▼ Z. Kerezsi
- 66' Martin Chlumecký
- 69' ▲ A. Jovicic ▼ M. Chlumecky
- 69' ▲ T. A. Balogun ▼ H. Szikszai
- 71' ▲ J. Plsek ▼ H. Nemeth
- 76' ▲ V. Vitalyos ▼ A. Molnar
- 76' ▲ G. Molnar ▼ B. Biro
- 89' K. Nemeth · J. Plsek 2-0
- 90' 2-1 A. Jovicic · L. Szor
- FT2-1
Đội hình
- 47K. Hegyi 6.7
- 26V. Armalas 7.9
- 4I. Beriashvili 7.7
- 25T. Kadar 6.6
- 27P. Kovacs 7.9
- 6M. Kata 7.6
- 80A. Zeljkovic 6.9
- 7A. Molnar ⇢ ▼ 76' 7.2
- 8H. Nemeth ▼ 71' 6.9
- 21I. Atrok ⚽ ▼ 64' 7.3
- 20Z. Kerezsi ▼ 64' 6.7
Dự bị 12
- 24T. Fadgyas
- 18K. Nemeth ⚽ ▲ 64' 7.7
- 10I. Bognar
- 11M. Jurina
- 17R. Polievka
- 15I. A. Szeles
- 3J. Szepe
- 39G. Jurek ▲ 64' 6.3
- 23J. Plsek ▲ 71' 7.7
- 2B. Varju
- 14A. Horvath
- 30V. Vitalyos ▲ 76' 6.2
- 30I. Popovich 7.7
- 24B. Cipetic 6.3
- 26N. Radmanovac 7.3
- 50B. Olah 6.6
- 5M. Chlumecky ▼ 69' 6.7
- 11M. Matanovic 6.5
- 14B. Melnyk 6.9
- 6R. Popoola ▼ 63' 7.0
- 96H. Szikszai ▼ 69' 6.5
- 99T. Yordanov ▼ 46' 6.7
- 29B. Biro ▼ 76' 6.3
Dự bị 12
- 1M. Kovacs
- 23S. Medgyes
- 70L. Szor ▲ 63' 6.9
- 80H. Mbock
- 27J. Mesanovic
- 3A. Jovicic ⚽ ▲ 69' 7.9
- 86S. Novothny ▲ 46' 6.2
- 16G. Molnar ▲ 76' 6.7
- 55K. Nagy
- 42T. Lippai
- 90T. A. Balogun ▲ 69' 6.3
- 19R. Yazhyk
Thống kê
01⚑5
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm9
9Trúng đích2
4Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn3
5Phạt góc7
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua8
472Chuyền bóng435
400Chuyền chính xác368
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
42Trận đấu40
78Ghi được46
71Thủng lưới56
1.86Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai23