MTK Budapest FC vs Kisvarda FC
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 2-1 Kisvarda FC tại NB I, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 4, hòa 2, Kisvarda FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 25
- Sân vận động
- Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
- Phong độ
- LDWDL MTK Budapest FC
- LLDDW Kisvarda FC
- 6' Marin Jurina
- 17' R. Molnár · Z. Nagy 1-0
- 34' I. Bognár11m 2-0
- 40' Aleksandar Jovičić
- 45' ▲ Z. Stieber ▼ M. Jurina
- HT2-0
- 46' ▲ N. Balogh ▼ M. Spasić
- 46' ▲ A. Filipović ▼ J. Mešanović
- 49' Jaroslav Navrátil
- 60' ▲ B. Melnyk ▼ Lucas
- 60' ▲ B. Nikolov ▼ Wellington Nem
- 63' ▲ N. Antonov ▼ P. Kovács
- 73' ▲ B. Végh ▼ R. Molnár
- 77' ▲ M. Ilievski ▼ R. Makowski
- 79' Tibor Lippai
- 86' 2-1 A. Jovičić · B. Cipetić
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Demjén 7.5
- 22V. Hei 7.3
- 25T. Kádár 7.2
- 5Z. Nagy ⇢ 7.3
- 2B. Varju 7.6
- 15M. Kosznovszky 7.3
- 6M. Kata 7.3
- 27P. Kovács ▼ 63' 6.6
- 29R. Molnár ⚽ ▼ 73' 7.2
- 10I. Bognár ⚽ 7.6
- 11M. Jurina ▼ 45' 6.6
Dự bị 11
- 7Z. Stieber ▲ 45' 6.9
- 3N. Antonov ▲ 63' 6.7
- 16B. Végh ▲ 73' 6.6
- 13G. Rácz
- 18K. Németh
- 17N. Špalek
- 21G. Kocsis
- 20M. Kovács
- 24D. Vadnai
- 14A. Horváth
- 9R. Ennin
- 1M. Kovács 7.9
- 20J. Navrátil 7.2
- 42T. Lippai 6.9
- 3A. Jovičić ⚽ 7.9
- 23I. Széles 7.2
- 9R. Makowski ▼ 77' 6.9
- 14B. Cipetić ⇢ 7.9
- 11Lucas ▼ 60' 6.9
- 10Wellington Nem ▼ 60' 6.7
- 97M. Spasić ▼ 46' 6.5
- 27J. Mešanović ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 17N. Balogh ▲ 46' 6.5
- 21A. Filipović ▲ 46' 6.6
- 8B. Melnyk ▲ 60' 6.2
- 5B. Nikolov ▲ 60' 6.9
- 40M. Ilievski ▲ 77' 6.6
- 4B. Matić
- 44Raúl Stefan
- 18K. Körmendi
- 30D. Petković
Thống kê
01⚑1
⚑930
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm19
8Trúng đích6
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
1Phạt góc9
2Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
5Cứu thua6
491Chuyền bóng474
397Chuyền chính xác389
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
49Trận đấu49
88Ghi được74
84Thủng lưới74
1.8Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai34