Debreceni VSC vs MTK Budapest FC
Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 2-2 MTK Budapest FC tại NB I, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 2, hòa 3, MTK Budapest FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 6
- Sân vận động
- Nagyerdei Stadion, Debrecen
- Phong độ
- LDDDW Debreceni VSC
- LDWDL MTK Budapest FC
- 19' 0-1 G. Jurek11m
- 20' Josua Mejías
- 20' Kristóf Hinora
- 30' C. Denes · A. Szendrei 1-1
- 32' Mihály Kata
- 34' 1-2 G. Jurek · I. Bognar
- 38' Csanád Vilmos Dénes
- HT1-2
- 47' B. Dzsudzsak 2-2
- 69' ▲ D. Zsori ▼ I. Bognar
- 72' ▲ S. Kaye ▼ A. Szendrei
- 76' ▲ L. Myrtaj ▼ D. Patai
- 76' ▲ S. Szuhodovszki ▼ M. Timoteus
- 79' Balázs Dzsudzsák
- 80' ▲ R. Keller ▼ G. Tercza
- 80' ▲ A. G. Zubor ▼ Z. Kerezsi
- 85' Ádám Zubor
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Andreev
- 23G. Tercza▼ 80'
- 4J. Mejias
- 2D. Szakal
- 3A. Guerrero
- 75D. Patai▼ 76'
- 97C. Denes
- 10B. Dzsudzsak
- 6B. Boskovic
- 99F. Cibla
- 11A. Szendrei▼ 72'
Dự bị 9
- 89D. Poser
- 12B. Erdelyi
- 49V. Kulbachuk
- 72R. Keller▲ 80'
- 20M. Macso
- 18S. Kaye▲ 72'
- 24I. Egri
- 8L. Myrtaj▲ 76'
- 78C. Sain Balasz
- 1P. Demjen
- 2B. Varju
- 26V. Armalas
- 4I. Beriashvili
- 13M. Timoteus▼ 76'
- 17K. Hinora
- 6M. Kata
- 11G. Jurek
- 10I. Bognar▼ 69'
- 77G. Komaromi
- 20Z. Kerezsi▼ 80'
Dự bị 10
- 24T. Fadgyas
- 40M. Pikacs
- 47G. Csoka
- 5D. Horvath
- 8A. G. Zubor▲ 80'
- 29S. Szuhodovszki▲ 76'
- 45D. Varga
- 7D. Zsori▲ 69'
- 48M. Vas
- 41B. Szebelledi
Thống kê
03⚑15
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm14
8Trúng đích7
9Chệch đích3
4Bị chặn4
15Phạt góc3
2Việt vị4
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
5Cứu thua5
407Chuyền bóng263
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 10 - 9 | +1 | 12 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 3 | 7 | 11 - 7 | +4 | 10 | |
| 4 | 6 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 9 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 9 | 7 | 15 - 17 | -2 | 8 | |
| 10 | 6 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 11 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 12 | 7 | 6 - 15 | -9 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu12
14Ghi được22
22Thủng lưới24
1.08Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai13