MTK Budapest FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Debreceni VSC

MTK Budapest FC vs Debreceni VSC

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 2-1 Debreceni VSC tại NB I, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 5, hòa 3, Debreceni VSC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 16
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Phong độ
LDWDL MTK Budapest FC
LDDDW Debreceni VSC
  1. 33' K. Thiam 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' 1-1 M. Szécsi · J. Ferenczi
  4. 57' Dušan Lagator
  5. 62' M. Tuboly S. Lončar
  6. 74' A. Horváth M. Kata
  7. 74' Z. Stieber R. Ennin
  8. 74' N. Špalek K. Németh
  9. 76' Christian Manrique
  10. 81' A. Majdevac D. Bárány
  11. 82' J. Oliveira M. Szécsi
  12. 83' Z. Stieber · I. Bognár 2-1
  13. 88' Á. Bódi B. Dominguès
  14. 90'+4 M. Kosznovszky I. Bognár
  15. FT2-1

Đội hình

MTK Budapest FC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén
  2. 16B. Végh
  3. 25T. Kádár
  4. 21G. Kocsis
  5. 2B. Varju
  6. 6M. Kata▼ 74'
  7. 23K. Thiam
  8. 3N. Antonov
  9. 10I. Bognár▼ 90'
  10. 9R. Ennin▼ 74'
  11. 18K. Németh▼ 74'

Dự bị 12

  1. 14A. Horváth▲ 74'
  2. 7Z. Stieber▲ 74'
  3. 17N. Špalek▲ 74'
  4. 15M. Kosznovszky▲ 90'
  5. 11Á. Zuigéber
  6. 29R. Molnár
  7. 27P. Kovács
  8. 13G. Rácz
  9. 30B. Biben
  10. 28Á. Miknyóczki
  11. 24D. Vadnai
  12. 20M. Kovács
Debreceni VSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Blagojević
  1. 16B. Megyeri
  2. 29E. Kusnyír
  3. 14M. Drešković
  4. 94D. Lagator
  5. 11J. Ferenczi
  6. 20S. Lončar▼ 62'
  7. 15Christian Manrique
  8. 77M. Szécsi▼ 82'
  9. 10B. Dzsudzsák
  10. 99B. Dominguès▼ 88'
  11. 17D. Bárány▼ 81'

Dự bị 12

  1. 8M. Tuboly▲ 62'
  2. 55A. Majdevac▲ 81'
  3. 67J. Oliveira▲ 82'
  4. 27Á. Bódi▲ 88'
  5. 3C. Hornyák
  6. 21O. Romanchuk
  7. 2A. Mojžiš
  8. 18H. Ojediran
  9. 1M. Milošević
  10. 33J. Varga
  11. 25N. Baranyai
  12. 31Z. Bévárdi

Thống kê

002
620
29%Kiểm soát bóng71%
11Dứt điểm19
5Trúng đích6
1Chệch đích5
5Bị chặn8
2Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi20
0Thẻ vàng2
5Cứu thua3
277Chuyền bóng658
68%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

49Trận đấu50
88Ghi được65
84Thủng lưới70
1.8Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu