Debreceni VSC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
MTK Budapest FC

Debreceni VSC vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 2-3 MTK Budapest FC tại NB I, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 2, hòa 3, MTK Budapest FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 8
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
LDDDW Debreceni VSC
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 15' Victor Braga N. Đurasek
  2. 26' Aranđel Stojković
  3. 33' 0-1 M. Jurina · I. Bognár
  4. 40' Mihály Kata
  5. 41' D. Kocsis 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' B. Dominguès B. Vajda
  8. 59' 1-2 I. Bognár · M. Kosznovszky
  9. 73' Tamás Kádár
  10. 74' Z. Shaghoyan D. Kocsis
  11. 74' Y. Silué Victor Braga
  12. 76' T. Szűcs · Y. Silué 2-2
  13. 77' V. Hei R. Molnár
  14. 81' Benedek Varju
  15. 82' Brandon Domingues
  16. 83' B. Végh I. Bognár
  17. 83' K. Németh M. Jurina
  18. 85' 2-3 V. Hei · M. Kosznovszky
  19. 87' A. Horváth Á. Molnár
  20. FT2-3

Đội hình

Debreceni VSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Máté
  1. 16B. Megyeri
  2. 30A. Stojković
  3. 14M. Drešković
  4. 94D. Lagator
  5. 4J. Pëllumbi
  6. 8T. Szűcs
  7. 6N. Đurasek▼ 15'
  8. 22B. Vajda▼ 46'
  9. 10B. Dzsudzsák
  10. 21D. Kocsis▼ 74'
  11. 17D. Bárány

Dự bị 12

  1. 26Victor Braga▲ 15'
  2. 99B. Dominguès▲ 46'
  3. 23Z. Shaghoyan▲ 74'
  4. 42Y. Silué▲ 74'
  5. 27G. Kocsis
  6. 13S. Szuhodovszki
  7. 24N. Senaga
  8. 87M. Engedi
  9. 3C. Hornyák
  10. 86D. Pálfi
  11. 77M. Szécsi
  12. 11J. Ferenczi
MTK Budapest FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén
  2. 2B. Varju
  3. 24I. Beriashvili
  4. 25T. Kádár
  5. 6M. Kata
  6. 23Á. Molnár▼ 87'
  7. 8M. Kosznovszky
  8. 10I. Bognár▼ 83'
  9. 3N. Antonov
  10. 11M. Jurina▼ 83'
  11. 9R. Molnár▼ 77'

Dự bị 11

  1. 22V. Hei▲ 77'
  2. 16B. Végh▲ 83'
  3. 18K. Németh▲ 83'
  4. 14A. Horváth▲ 87'
  5. 26G. Szőke
  6. 4D. Bobál
  7. 5Z. Nagy
  8. 13G. Rácz
  9. 12A. Csenterics
  10. 7Z. Stieber
  11. 27P. Kovács

Thống kê

024
321
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm16
5Trúng đích7
4Chệch đích6
4Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
365Chuyền bóng472
81%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu52
73Ghi được90
79Thủng lưới72
1.59Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu