Debreceni VSC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
MTK Budapest FC

Debreceni VSC vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 1-3 MTK Budapest FC tại NB I, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 2, hòa 3, MTK Budapest FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 5
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
LDDDW Debreceni VSC
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 7' D. Bárány · A. Kyziridis 1-0
  2. 10' 1-1 D. Bobál · K. Németh
  3. 13' 1-2 I. Bognár · K. Németh
  4. 24' Viktor Hei
  5. HT1-2
  6. 46' Á. Bódi A. Kyziridis
  7. 46' Z. Bévárdi N. Baranyai
  8. 56' K. Thiam A. Horváth
  9. 56' Á. Zuigéber R. Molnár
  10. 62' A. Mance D. Bárány
  11. 63' 1-3 K. Németh · I. Bognár
  12. 66' Dávid Bobál
  13. 72' B. Varju K. Németh
  14. 73' P. Kovács N. Antonov
  15. 74' M. Szécsi S. Lončar
  16. 84' Tamás Kádár
  17. 85' Z. Stieber I. Bognár
  18. 88' Brandon Domingues
  19. FT1-3

Đội hình

Debreceni VSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Blagojević
  1. 16B. Megyeri
  2. 2A. Mojžiš
  3. 14M. Drešković
  4. 29E. Kusnyír
  5. 15Christian Manrique
  6. 99B. Dominguès
  7. 20S. Lončar▼ 74'
  8. 89A. Kyziridis▼ 46'
  9. 10B. Dzsudzsák
  10. 25N. Baranyai▼ 46'
  11. 17D. Bárány▼ 62'

Dự bị 12

  1. 27Á. Bódi▲ 46'
  2. 31Z. Bévárdi▲ 46'
  3. 45A. Mance▲ 62'
  4. 88M. Szécsi▲ 74'
  5. 11J. Ferenczi
  6. 33J. Varga
  7. 18H. Ojediran
  8. 21O. Romanchuk
  9. 23F. Cibla
  10. 1M. Milošević
  11. 6D. Nwachukwu
  12. 94D. Lagator
MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén
  2. 22V. Gey
  3. 4D. Bobál
  4. 25T. Kádár
  5. 3N. Antonov▼ 73'
  6. 14A. Horváth▼ 56'
  7. 20M. Kovács
  8. 6M. Kata
  9. 10I. Bognár▼ 85'
  10. 29R. Molnár▼ 56'
  11. 18K. Németh▼ 72'

Dự bị 12

  1. 23K. Thiam▲ 56'
  2. 11Á. Zuigéber▲ 56'
  3. 2B. Varju▲ 72'
  4. 27P. Kovács▲ 73'
  5. 7Z. Stieber▲ 85'
  6. 8D. Zsóri
  7. 24D. Vadnai
  8. 17N. Špalek
  9. 13G. Rácz
  10. 30B. Várkonyi
  11. 21G. Kocsis
  12. 16B. Végh

Thống kê

012
230
2Phạt góc2
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

50Trận đấu49
65Ghi được88
70Thủng lưới84
1.3Bàn thắng mỗi trận1.8
14Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu