Debreceni VSC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MTK Budapest FC

Debreceni VSC vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 0-0 MTK Budapest FC tại NB I, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 2, hòa 3, MTK Budapest FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 30
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
LDDDW Debreceni VSC
LDWDL MTK Budapest FC
  1. HT0-0
  2. 61' I. Bognar11mhỏng 11m
  3. 62' P. Kovacs
  4. 62' S. Szuhodovszki G. Kocsis
  5. 62' J. Ferenczi B. Vajda
  6. 70' D. Kocsis B. Dzsudzsák
  7. 70' R. Polievka I. Bognár
  8. 80' Z. Gruber Á. Molnár
  9. 80' K. Németh M. Jurina
  10. 87' T. Kadar
  11. 89' A. Stojković T. Szűcs
  12. 90' D. Kocsis
  13. 90'+1 K. Nemeth
  14. 90'+4 B. Vegh
  15. FT0-0

Đội hình

Debreceni VSC HLV: N. El Maestro
  1. 57S. Gonda
  2. 77M. Szécsi
  3. 15H. Castegren
  4. 26Á. Lang
  5. 27G. Kocsis ▼ 62'
  6. 22B. Vajda ▼ 62'
  7. 10B. Dzsudzsák ▼ 70'
  8. 8T. Szűcs ▼ 89'
  9. 20A. Youga
  10. 99B. Dominguès
  11. 25Maurides

Dự bị 8

  1. 13S. Szuhodovszki ▲ 62'
  2. 11J. Ferenczi ▲ 62'
  3. 21D. Kocsis ▲ 70'
  4. 30A. Stojković ▲ 89'
  5. 1L. Szondi
  6. 18S. Kaye
  7. 24I. Egri
  8. 86D. Pálfi
MTK Budapest FC HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén
  2. 2B. Varju
  3. 6M. Kata
  4. 16B. Végh
  5. 25T. Kádár
  6. 23Á. Molnár ▼ 80'
  7. 8M. Kosznovszky
  8. 14A. Horváth
  9. 27P. Kovács
  10. 11M. Jurina ▼ 80'
  11. 10I. Bognár ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 17R. Polievka ▲ 70'
  2. 30Z. Gruber ▲ 80'
  3. 18K. Németh ▲ 80'
  4. 20S. Bakó
  5. 28N. Kenesei
  6. 12A. Csenterics
  7. 29J. Balázs
  8. 26G. Szőke
  9. 5Z. Nagy

Thống kê

016
440
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm10
4Trúng đích2
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
323Chuyền bóng433
256Chuyền chính xác358
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu52
73Ghi được90
79Thủng lưới72
1.59Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu