Debreceni VSC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
MTK Budapest FC

Debreceni VSC vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 2-2 MTK Budapest FC tại NB I, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 2, hòa 3, MTK Budapest FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 24
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
LDDDW Debreceni VSC
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 37' Marin Jurina
  2. HT0-0
  3. 46' A. Youga M. Hofmann
  4. 49' Ádám Lang
  5. 51' Bence Batik
  6. 59' D. Barany · T. Szucs 1-0
  7. 62' Z. Kerezsi A. Molnar
  8. 62' I. Atrok G. Jurek
  9. 69' D. Barany · D. Gordic 2-0
  10. 71' K. Nemeth M. Jurina
  11. 71' H. Nemeth I. Bognar
  12. 74' S. Szuhodovszki D. Kocsis
  13. 74' F. Cibla D. Gordic
  14. 75' 2-1 H. Nemeth · V. Armalas
  15. 76' 2-2 Z. Kerezsi · K. Nemeth
  16. 85' A. Horvath M. Kata
  17. 90'+2 Amos Youga
  18. FT2-2

Đội hình

Debreceni VSC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sergio Navarro Barquero
  1. 12B. Erdelyi
  2. 29E. Kusnyir
  3. 26A. Lang
  4. 28M. Hofmann▼ 46'
  5. 3A. Guerrero
  6. 19D. Kocsis▼ 74'
  7. 5B. Batik
  8. 8T. Szucs
  9. 14D. Gordic▼ 74'
  10. 10B. Dzsudzsak
  11. 17D. Barany

Dự bị 12

  1. 1P. Demjen
  2. 77M. Szecsi
  3. 96J. Dacosta
  4. 49V. Kulbachuk
  5. 23G. Tercza
  6. 20A. Youga▲ 46'
  7. 13S. Szuhodovszki▲ 74'
  8. 11G. Komaromi
  9. 22B. Vajda
  10. 99F. Cibla▲ 74'
  11. 15D. Patai
  12. 30N. Asztalos
MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mate Pinezits
  1. 47K. Hegyi
  2. 26V. Armalas
  3. 4I. Beriashvili
  4. 25T. Kadar
  5. 30V. Vitalyos
  6. 6M. Kata▼ 85'
  7. 80A. Zeljkovic
  8. 39G. Jurek▼ 62'
  9. 7A. Molnar▼ 62'
  10. 10I. Bognar▼ 71'
  11. 11M. Jurina▼ 71'

Dự bị 12

  1. 24T. Fadgyas
  2. 29J. Balazs
  3. 18K. Nemeth▲ 71'
  4. 17R. Polievka
  5. 15I. A. Szeles
  6. 3J. Szepe
  7. 20Z. Kerezsi▲ 62'
  8. 21I. Atrok▲ 62'
  9. 8H. Nemeth▲ 71'
  10. 14A. Horvath▲ 85'
  11. 27P. Kovacs
  12. 12D. Bene

Thống kê

037
210
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm10
5Trúng đích5
9Chệch đích1
8Bị chặn4
7Phạt góc2
0Việt vị2
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
478Chuyền bóng377
79%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

39Trận đấu42
57Ghi được78
48Thủng lưới71
1.46Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu