Debreceni VSC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MTK Budapest FC

Debreceni VSC vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 1-0 MTK Budapest FC tại NB I, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 2, hòa 3, MTK Budapest FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 2
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
LDDDW Debreceni VSC
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 39' Patrik Kovács
  2. HT0-0
  3. 52' Hunor Németh
  4. 56' B. Batik · B. Dzsudzsak 1-0
  5. 62' I. Atrok H. Nemeth
  6. 63' I. Bognar R. Molnar
  7. 64' M. Szecsi B. Dzsudzsak
  8. 64' A. Bermejo S. Szuhodovszki
  9. 73' I. A. Szeles P. Kovacs
  10. 73' K. Nemeth A. Molnar
  11. 74' Z. Bevardi J. Szepe
  12. 78' Bence Batik
  13. 80' D. Gordic J. Dacosta
  14. 80' G. Tercza D. Kocsis
  15. 89' Ádám Varga
  16. 90'+7 Álex Bermejo Escribano
  17. 90'+4 Tamás Szűcs
  18. 90'+2 F. Cibla D. Barany
  19. FT1-0

Đội hình

Debreceni VSC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sergio Navarro Barquero
  1. 1A. Varga
  2. 96J. Dacosta▼ 80'
  3. 4J. Mejias
  4. 26A. Lang
  5. 3A. Guerrero
  6. 19D. Kocsis▼ 80'
  7. 8T. Szucs
  8. 5B. Batik
  9. 13S. Szuhodovszki▼ 64'
  10. 10B. Dzsudzsak▼ 64'
  11. 17D. Barany▼ 90'

Dự bị 12

  1. 12B. Erdelyi
  2. 86D. Palfi
  3. 2D. Szakal
  4. 14D. Gordic▲ 80'
  5. 18B. Bodnar
  6. 21G. Regenyei
  7. 23G. Tercza▲ 80'
  8. 24I. Egri
  9. 49V. Kulbachuk
  10. 77M. Szecsi▲ 64'
  11. 95A. Bermejo▲ 64'
  12. 99F. Cibla▲ 90'
MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dávid Horváth
  1. 1P. Demjen
  2. 3J. Szepe▼ 74'
  3. 4I. Beriashvili
  4. 25T. Kadar
  5. 27P. Kovacs▼ 73'
  6. 23J. Plsek
  7. 6M. Kata
  8. 7A. Molnar▼ 73'
  9. 8H. Nemeth▼ 62'
  10. 9R. Molnar▼ 63'
  11. 11M. Jurina

Dự bị 12

  1. 24T. Fadgyas
  2. 29J. Balazs
  3. 22Z. Bevardi▲ 74'
  4. 5R. Lehoczky
  5. 15I. A. Szeles▲ 73'
  6. 99V. Vitalyos
  7. 14A. Horvath
  8. 16P. Torocsik
  9. 28P. Szucs
  10. 10I. Bognar▲ 63'
  11. 21I. Atrok▲ 62'
  12. 18K. Nemeth▲ 73'

Thống kê

044
920
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm24
5Trúng đích12
5Chệch đích7
3Bị chặn5
4Phạt góc9
1Việt vị0
11Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
11Cứu thua4
277Chuyền bóng488
73%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

39Trận đấu42
57Ghi được78
48Thủng lưới71
1.46Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu