Kisvarda FC vs Debreceni VSC
Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 0-0 Debreceni VSC tại NB I, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 2, hòa 3, Debreceni VSC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 5
- Phong độ
- LLDDW Kisvarda FC
- LDDDW Debreceni VSC
- 7' Marko Matanović
- HT0-0
- 46' ▲ H. Szikszai ▼ A. Esik
- 63' Gennadiy Szikszai
- 63' ▲ J. Dacosta ▼ G. Tercza
- 69' ▲ T. Balogun ▼ T. Yordanov
- 72' ▲ A. Nuriyev ▼ C. Herc
- 74' Gennadiy Szikszai
- 74' Gennadiy Szikszai
- 75' ▲ S. Kaye ▼ F. Cibla
- 77' Anatoliy Nuriev
- 81' Ádám Lang
- 81' Ádám Lang
- 84' ▲ B. Vajda ▼ A. Szendrei
- 85' ▲ L. Szor ▼ H. Mbock
- FT0-0
Đội hình
- 23I. Popovych 7.5
- 55K. Nagy 7.3
- 26N. Radmanovac 7.7
- 4M. Chlumecky 7.2
- 10D. Soltesz 7.3
- 11M. Matanovic 7.5
- 14B. Melnyk 7.5
- 80H. Mbock ▼ 85' 7.3
- 77A. Esik ▼ 46' 6.9
- 99T. Yordanov ▼ 69' 6.6
- 24C. Herc ▼ 72' 6.5
Dự bị 12
- 1M. Kovacs
- 18K. Kormendi
- 42T. Lippai
- 5B. Olah
- 8I. Soltesz
- 70L. Szor ▲ 85' 6.5
- 7A. Nuriyev ▲ 72' 6.3
- 6M. Osztrovka
- 27J. Mesanovic
- 86S. Novothny
- 21H. Szikszai ▲ 46' 5.9
- 45T. Balogun ▲ 69' 6.6
- 1P. Andreev 7.3
- 23G. Tercza ▼ 63' 6.6
- 4J. Mejias 7.2
- 26A. Lang 6.2
- 3A. Guerrero 6.3
- 75D. Patai 6.3
- 6B. Boskovic 7.2
- 97C. Denes 7.3
- 10B. Dzsudzsak 6.6
- 99F. Cibla ▼ 75' 7.2
- 11A. Szendrei ▼ 84' 6.5
Dự bị 10
- 89D. Poser
- 12B. Erdelyi
- 96J. Dacosta ▲ 63' 7.3
- 49V. Kulbachuk
- 72R. Keller
- 40D. Hermann
- 22B. Vajda ▲ 84' 6.9
- 20M. Macso
- 18S. Kaye ▲ 75' 6.9
- 8L. Myrtaj
Thống kê
14⚑9
⚑601
50%Kiểm soát bóng50%
22Dứt điểm10
3Trúng đích2
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn4
9Phạt góc6
7Việt vị0
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
294Chuyền bóng297
214Chuyền chính xác214
73%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 9 | +5 | 12 | |
| 2 | 7 | 10 - 9 | +1 | 12 | |
| 3 | 7 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 4 | 7 | 15 - 12 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 9 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 9 | 7 | 15 - 17 | -2 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 11 | 6 | 10 - 11 | -1 | 6 | |
| 12 | 7 | 6 - 15 | -9 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu13
12Ghi được14
13Thủng lưới22
1.09Bàn thắng mỗi trận1.08
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai8