Debreceni VSC
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kisvarda FC

Debreceni VSC vs Kisvarda FC

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 4-1 Kisvarda FC tại NB I, 21 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 5, hòa 3, Kisvarda FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 4
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
LDDDW Debreceni VSC
LLDDW Kisvarda FC
  1. 7' A. Kyziridis · B. Dzsudzsák 1-0
  2. 45'+1 Alexander Mojžiš
  3. HT1-0
  4. 46' L. Szőr B. Ötvös
  5. 46' M. Spasić R. Makowski
  6. 52' 1-1 K. Vida · J. Navrátil
  7. 55' Levente Szőr
  8. 68' Á. Bódi A. Kyziridis
  9. 68' Z. Bévárdi A. Mojžiš
  10. 68' D. Bárány D. Babunski
  11. 74' N. Balogh J. Mešanović
  12. 74' B. Melnyk Lucas
  13. 77' B. Dzsudzsák11m 2-1
  14. 81' O. Romanchuk Christian Manrique
  15. 83' M. Ilievski D. Kovačić
  16. 84' S. Lončar · B. Dzsudzsák 3-1
  17. 85' Stefan Lončar
  18. 87' M. Szécsi B. Dzsudzsák
  19. 90'+4 Driton Camaj
  20. 90'+5 Á. Bódi 4-1
  21. FT4-1

Đội hình

Debreceni VSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Blagojević
  1. 16B. Megyeri
  2. 2A. Mojžiš ▼ 68'
  3. 14M. Drešković
  4. 94D. Lagator
  5. 15Christian Manrique ▼ 81'
  6. 99B. Dominguès
  7. 20S. Lončar
  8. 89A. Kyziridis ▼ 68'
  9. 10B. Dzsudzsák ▼ 87'
  10. 25N. Baranyai
  11. 23D. Babunski ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 27Á. Bódi ▲ 68'
  2. 31Z. Bévárdi ▲ 68'
  3. 17D. Bárány ▲ 68'
  4. 21O. Romanchuk ▲ 81'
  5. 88M. Szécsi ▲ 87'
  6. 45A. Mance
  7. 33J. Varga
  8. 11J. Ferenczi
  9. 18H. Ojediran
  10. 12B. Erdélyi
  11. 1M. Milošević
  12. 6G. Neofytidis
Kisvarda FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Gerliczki
  1. 1M. Kovács
  2. 23I. Széles
  3. 3A. Jovičić
  4. 24D. Kovačić ▼ 83'
  5. 7D. Camaj
  6. 9R. Makowski ▼ 46'
  7. 6B. Ötvös ▼ 46'
  8. 10K. Vida
  9. 20J. Navrátil
  10. 27J. Mešanović ▼ 74'
  11. 11Lucas ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 70L. Szőr ▲ 46'
  2. 97M. Spasić ▲ 46'
  3. 17N. Balogh ▲ 74'
  4. 8B. Melnyk ▲ 74'
  5. 40M. Ilievski ▲ 83'
  6. 19E. Alić
  7. 18K. Körmendi
  8. 30D. Petković
  9. 37Á. Czékus
  10. 42T. Lippai

Thống kê

024
120
4Phạt góc1
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

50Trận đấu49
65Ghi được74
70Thủng lưới74
1.3Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu