Kisvarda FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Debreceni VSC

Kisvarda FC vs Debreceni VSC

Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 0-1 Debreceni VSC tại NB I, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 2, hòa 3, Debreceni VSC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 7
Phong độ
LLDDW Kisvarda FC
LDDDW Debreceni VSC
  1. HT0-0
  2. 46' F. Pinter S. Novothny
  3. 57' L. Szor B. Biro
  4. 68' F. Manzanara A. Bermejo
  5. 68' B. Vajda A. Youga
  6. 76' G. Molnar S. Szabo
  7. 78' G. Komaromi D. Kocsis
  8. 81' S. Adayilo K. Nagy
  9. 81' 0-1 D. Barany · A. Guerrero
  10. 82' S. Medgyes D. Soltesz
  11. 86' Jasmin Mešanović
  12. 86' Ádám Varga
  13. 90'+1 V. Kulbachuk B. Dzsudzsak
  14. 90'+1 D. Djokic D. Barany
  15. FT0-1

Đội hình

Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Máté Gerliczki
  1. 30I. Popovich 6.9
  2. 24B. Cipetic 6.9
  3. 4B. Matic 7.0
  4. 5M. Chlumecky 7.7
  5. 10D. Soltesz ▼ 82' 7.2
  6. 7S. Szabo ▼ 76' 6.9
  7. 6R. Popoola 7.2
  8. 29B. Biro ▼ 57' 6.3
  9. 55K. Nagy ▼ 81' 6.7
  10. 27J. Mesanovic 5.9
  11. 86S. Novothny ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 1M. Kovacs
  2. 42T. Lippai
  3. 18K. Kormendi
  4. 11M. Matanovic
  5. 23S. Medgyes ▲ 82' 6.6
  6. 16G. Molnar ▲ 76' 6.5
  7. 8I. Soltesz
  8. 70L. Szor ▲ 57' 6.9
  9. 99T. Yordanov
  10. 95F. Pinter ▲ 46' 6.3
  11. 2S. Adayilo ▲ 81' 7.0
Debreceni VSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Navarro Barquero
  1. 1A. Varga 7.0
  2. 77M. Szecsi 7.7
  3. 26A. Lang 7.3
  4. 4J. Mejias 7.3
  5. 3A. Guerrero 7.6
  6. 20A. Youga ▼ 68' 6.9
  7. 8T. Szucs 7.2
  8. 19D. Kocsis ▼ 78' 6.7
  9. 10B. Dzsudzsak ▼ 90' 6.9
  10. 95A. Bermejo ▼ 68' 6.6
  11. 17D. Barany ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 86D. Palfi
  2. 6V. Camarasa
  3. 11G. Komaromi ▲ 78' 6.6
  4. 13S. Szuhodovszki
  5. 16F. Manzanara ▲ 68' 6.6
  6. 22B. Vajda ▲ 68' 6.2
  7. 23G. Tercza
  8. 49V. Kulbachuk ▲ 90'
  9. 74N. Sissoko
  10. 90D. Djokic ▲ 90'
  11. 96J. Dacosta
  12. 99F. Cibla

Thống kê

019
410
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm14
2Trúng đích4
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn7
9Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
502Chuyền bóng331
422Chuyền chính xác255
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

40Trận đấu39
46Ghi được57
56Thủng lưới48
1.15Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu