Kisvarda FC vs Debreceni VSC
Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 0-0 Debreceni VSC tại NB I, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 2, hòa 3, Debreceni VSC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 29
- Phong độ
- LLDDW Kisvarda FC
- LDDDW Debreceni VSC
- 9' Marko Matanović
- HT0-0
- 46' ▲ L. Szor ▼ H. Mbock
- 62' ▲ S. Novothny ▼ H. Szikszai
- 62' ▲ S. Szabo ▼ M. Matanovic
- 62' ▲ F. Manzanara ▼ B. Batik
- 69' Bence Bíró
- 69' ▲ V. Camarasa ▼ B. Dzsudzsak
- 69' ▲ G. Komaromi ▼ D. Gordic
- 73' ▲ J. Mesanovic ▼ B. Biro
- 77' ▲ G. Molnar ▼ B. Cipetic
- 88' Botond Vajda
- FT0-0
Đội hình
- 30I. Popovich 7.3
- 24B. Cipetic ▼ 77' 7.2
- 26N. Radmanovac 7.2
- 50B. Olah 7.0
- 5M. Chlumecky 6.7
- 6R. Popoola 7.6
- 80H. Mbock ▼ 46' 6.3
- 11M. Matanovic ▼ 62' 6.6
- 14B. Melnyk 6.5
- 96H. Szikszai ▼ 62' 6.3
- 29B. Biro ▼ 73' 6.2
Dự bị 12
- 1M. Kovacs
- 99T. Yordanov
- 8I. Soltesz
- 70L. Szor ▲ 46' 6.9
- 27J. Mesanovic ▲ 73' 6.2
- 3A. Jovicic
- 86S. Novothny ▲ 62' 6.9
- 16G. Molnar ▲ 77' 6.9
- 10D. Soltesz
- 42T. Lippai
- 7S. Szabo ▲ 62' 6.6
- 90T. A. Balogun
- 12B. Erdelyi 6.9
- 29E. Kusnyir 6.5
- 4J. Mejias 7.0
- 26A. Lang 6.9
- 22B. Vajda 6.7
- 19D. Kocsis 7.5
- 8T. Szucs 7.2
- 5B. Batik ▼ 62' 6.3
- 14D. Gordic ▼ 69' 6.3
- 10B. Dzsudzsak ▼ 69' 6.2
- 13S. Szuhodovszki 6.2
Dự bị 12
- 1P. Demjen
- 77M. Szecsi
- 28M. Hofmann
- 96J. Dacosta
- 16F. Manzanara ▲ 62' 6.9
- 98S. Odey
- 23G. Tercza
- 20A. Youga
- 6V. Camarasa ▲ 69' 6.6
- 11G. Komaromi ▲ 69' 6.2
- 99F. Cibla
- 15D. Patai
Thống kê
02⚑1
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm12
1Trúng đích2
6Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
1Phạt góc5
3Việt vị1
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
416Chuyền bóng437
328Chuyền chính xác328
79%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
40Trận đấu39
46Ghi được57
56Thủng lưới48
1.15Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai32