Kisvarda FC vs Debreceni VSC
Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 0-1 Debreceni VSC tại NB I, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 2, hòa 3, Debreceni VSC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 23
- Sân vận động
- Várkerti Stadion, Kisvárda
- Trọng tài
- M. Káprály
- Phong độ
- LLDDW Kisvarda FC
- LDDDW Debreceni VSC
- HT0-0
- 46' ▲ J. Navrátil ▼ M. Spasić
- 48' 0-1 Dorian Babunski
- 65' Dušan Lagator
- 67' ▲ A. Mance ▼ Dorian Babunski
- 71' ▲ Lucas ▼ Y. Karabelyov
- 71' ▲ M. Ilievski ▼ D. Camaj
- 71' ▲ B. Sós ▼ A. Kyziridis
- 71' ▲ J. Varga ▼ H. Ojediran
- 84' ▲ E. Czérna ▼ J. Mešanović
- 90' ▲ M. Drešković ▼ B. Dzsudzsák
- 90' ▲ Z. Bévárdi ▼ K. Varga
- FT0-1
Đội hình
- 30D. Petković
- 2V. Gey
- 24D. Kovačić
- 25Matheus Leoni
- 6B. Ötvös
- 18B. Melnyk
- 8Y. Karabelyov ▼ 71'
- 97M. Spasić ▼ 46'
- 9R. Makowski
- 7D. Camaj ▼ 71'
- 27J. Mešanović ▼ 84'
Dự bị 10
- 20J. Navrátil ▲ 46'
- 11Lucas ▲ 71'
- 40M. Ilievski ▲ 71'
- 88E. Czérna ▲ 84'
- 3A. Jovičić
- 4A. Kravchenko
- 10K. Vida
- 19E. Alić
- 23I. Széles
- 89O. Hindrich
- 1M. Milošević
- 21O. Romanchuk
- 94D. Lagator
- 4S. Deslandes
- 11J. Ferenczi
- 20S. Lončar
- 18H. Ojediran ▼ 71'
- 8K. Varga ▼ 90'
- 10B. Dzsudzsák ▼ 90'
- 89A. Kyziridis ▼ 71'
- 23Dorian Babunski ▼ 67'
Dự bị 11
- 45A. Mance ▲ 67'
- 22B. Sós ▲ 71'
- 33J. Varga ▲ 71'
- 14M. Drešković ▲ 90'
- 31Z. Bévárdi ▲ 90'
- 6G. Neofytidis
- 17D. Bárány
- 24P. Kovács
- 27Á. Bódi
- 30O. Aydın
- 96B. Tordai
Thống kê
00⚑8
⚑010
8Phạt góc0
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 62 - 33 | +29 | 63 | |
| 2 | 33 | 48 - 32 | +16 | 57 | |
| 3 | 33 | 52 - 39 | +13 | 54 | |
| 4 | 33 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 5 | 33 | 57 - 57 | 0 | 49 | |
| 6 | 33 | 43 - 49 | -6 | 43 | |
| 7 | 33 | 40 - 43 | -3 | 42 | |
| 8 | 33 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 9 | 33 | 37 - 43 | -6 | 39 | |
| 10 | 33 | 38 - 43 | -5 | 35 | |
| 11 | 33 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 12 | 33 | 29 - 43 | -14 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu42
64Ghi được63
65Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai34