Újpest FC
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Debreceni VSC

Újpest FC vs Debreceni VSC

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 4-2 Debreceni VSC tại NB I, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 6, hòa 0, Debreceni VSC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 2
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
WDLWD Újpest FC
LDDDW Debreceni VSC
  1. 11' 0-1 A. Szendrei
  2. 24' E. Amenyido · G. Vlijter 1-1
  3. 27' Gleofilo Vlijter
  4. 30' Josua Mejías
  5. 45' K. Horvath · E. Amenyido 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' A. Guerrero R. Keller
  8. 49' Dávid Patai
  9. 54' B. Dzsudzsak C. Sain Balasz
  10. 54' E. Kusnyir G. Tercza
  11. 55' A. Matko A. Krajcsovics
  12. 56' M. Mucsanyi G. Vlijter
  13. 61' K. Horvath · E. Amenyido 3-1
  14. 68' Flórián Cibla
  15. 69' S. Baldoni A. Szendrei
  16. 70' M. Tijani E. Amenyido
  17. 71' N. Fenyo M. Ljujic
  18. 76' G. Bodnar K. Sarkadi
  19. 77' M. Szecsi D. Kocsis
  20. 83' Blaž Bošković
  21. 89' 3-2 B. Dzsudzsak
  22. 90'+2 Miron Mucsányi
  23. 90'+6 Balázs Dzsudzsák
  24. 90' A. Matko · M. Tijani 4-2
  25. FT4-2

Đội hình

Újpest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zoltan Szelesi
  1. 1P. Szappanos
  2. 38K. Sarkadi▼ 76'
  3. 3Heitor
  4. 94P. Stronati
  5. 36F. Ujvary
  6. 10A. Maier
  7. 88M. Ljujic▼ 71'
  8. 27A. Krajcsovics▼ 55'
  9. 14E. Amenyido▼ 70'
  10. 11K. Horvath
  11. 39G. Vlijter▼ 56'

Dự bị 12

  1. 32D. Dombo
  2. 23D. Banai
  3. 45A. Ademi
  4. 26M. Tijani▲ 70'
  5. 18T. Lacoux
  6. 21T. Scharmer
  7. 77N. Fenyo▲ 71'
  8. 2G. Bodnar▲ 76'
  9. 15M. Mucsanyi▲ 56'
  10. 5A. Fiola
  11. 30J. Nunes
  12. 17A. Matko▲ 55'
Debreceni VSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gert Remmel
  1. 12B. Erdelyi
  2. 23G. Tercza▼ 54'
  3. 4J. Mejias
  4. 26A. Lang
  5. 72R. Keller▼ 46'
  6. 75D. Patai
  7. 6B. Boskovic
  8. 19D. Kocsis▼ 77'
  9. 78C. Sain Balasz▼ 54'
  10. 99F. Cibla
  11. 11A. Szendrei▼ 69'

Dự bị 12

  1. 1P. Andreev
  2. 10B. Dzsudzsak▲ 54'
  3. 77M. Szecsi▲ 77'
  4. 5B. Batik
  5. 97C. Denes
  6. 25S. Baldoni▲ 69'
  7. 18S. Kaye
  8. 3A. Guerrero▲ 46'
  9. 29E. Kusnyir▲ 54'
  10. 8L. Myrtaj
  11. 20M. Macso
  12. 40D. Hermann

Thống kê

016
1150
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm16
8Trúng đích5
8Chệch đích9
2Bị chặn2
6Phạt góc11
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
4Cứu thua4
243Chuyền bóng318
73%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
7 14 - 9 +5 12
2
Puskás Akadémia FC
7 10 - 9 +1 12
3
Vasas
7 13 - 9 +4 11
4
Újpest FC
7 15 - 12 +3 11
5
Ferencvárosi TC
6 10 - 7 +3 11
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
6 10 - 11 -1 6
12
Zalaegerszegi TE
7 6 - 15 -9 6
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu13
19Ghi được14
14Thủng lưới22
2.11Bàn thắng mỗi trận1.08
1Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu