Újpest FC vs Debreceni VSC
Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 1-2 Debreceni VSC tại NB I, 6 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 6, hòa 0, Debreceni VSC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 19
- Sân vận động
- Szusza Ferenc Stadion, Budapest
- Phong độ
- WDLWD Újpest FC
- LDDDW Debreceni VSC
- 22' ▲ N. Baranyai ▼ E. Kusnyír
- HT0-0
- 46' ▲ Christian Manrique ▼ S. Szuhodovszki
- 46' ▲ B. Dominguès ▼ B. Vajda
- 58' Stefan Jevtoski
- 59' Stefan Jevtoski
- 63' ▲ K. Simon ▼ T. Kiss
- 68' Luca Mack
- 68' Dušan Lagator
- 69' ▲ B. Dzsudzsák ▼ S. Lončar
- 76' ▲ P. Ambrose ▼ F. Sasere
- 76' ▲ G. Ganea ▼ K. Csoboth
- 78' 0-1 B. Dominguès · J. Ferenczi
- 85' Þorleifur Úlfarsson
- 90'+3 ▲ O. Radosevic ▼ L. Mack
- 90'+2 ▲ M. Tuboly ▼ J. Oliveira
- 90'+3 0-2 B. Dominguès · B. Dzsudzsák
- 90'+11 H. Mörschel11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 23D. Banai
- 49B. Pauljević
- 42G. Antzoulas
- 3C. Fehér
- 45S. Jevtoski
- 8H. Mörschel
- 6L. Mack▼ 90'
- 22K. Tamás
- 11T. Kiss▼ 63'
- 77K. Csoboth▼ 76'
- 27F. Sasere▼ 76'
Dự bị 9
- 7K. Simon▲ 63'
- 32P. Ambrose▲ 76'
- 17G. Ganea▲ 76'
- 28O. Radosevic▲ 90'
- 88M. Ljujić
- 34T. Hall
- 26B. Geiger
- 31Z. Molnár
- 21G. Varga
- 16B. Megyeri
- 29E. Kusnyír▼ 22'
- 14M. Drešković
- 94D. Lagator
- 11J. Ferenczi
- 18H. Ojediran
- 20S. Lončar▼ 69'
- 22B. Vajda▼ 46'
- 13S. Szuhodovszki▼ 46'
- 67J. Oliveira▼ 90'
- 19Þ. Úlfarsson
Dự bị 12
- 25N. Baranyai▲ 22'
- 15Christian Manrique▲ 46'
- 99B. Dominguès▲ 46'
- 10B. Dzsudzsák▲ 69'
- 8M. Tuboly▲ 90'
- 21O. Romanchuk
- 76D. Kocsis
- 77M. Szécsi
- 4J. Pëllumbi
- 17D. Bárány
- 12B. Erdélyi
- 27Á. Bódi
Thống kê
11⚑5
⚑210
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm9
4Trúng đích3
4Chệch đích4
5Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị3
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
336Chuyền bóng449
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
48Trận đấu50
75Ghi được65
83Thủng lưới70
1.56Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai41