Újpest FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Debreceni VSC

Újpest FC vs Debreceni VSC

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 2-1 Debreceni VSC tại NB I, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 6, hòa 0, Debreceni VSC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 27
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
WDLWD Újpest FC
LDDDW Debreceni VSC
  1. 10' Mamoudou Karamoko
  2. 11' Amos Youga
  3. 20' Fran Brodić
  4. HT0-0
  5. 46' N. Đurasek T. Szűcs
  6. 46' Maurides S. Szuhodovszki
  7. 48' G. Beridze · D. Rasak 1-0
  8. 53' B. Dzsudzsák N. Đurasek
  9. 57' D. Rasak 2-0
  10. 63' 2-1 D. Bárány · Maurides
  11. 66' M. Ljujić G. Beridze
  12. 75' K. Horváth M. Karamoko
  13. 75' D. Kocsis H. Castegren
  14. 87' D. Kaczvinszki F. Brodić
  15. 90'+1 Bence Gergényi
  16. FT2-1

Đội hình

Újpest FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Grzelak
  1. 93R. Piscitelli
  2. 30João Nunes
  3. 35André Duarte
  4. 55A. Fiola
  5. 33B. Bese
  6. 18T. Lacoux
  7. 6D. Rasak
  8. 44B. Gergényi
  9. 14G. Beridze▼ 66'
  10. 70M. Karamoko▼ 75'
  11. 9F. Brodić▼ 87'

Dự bị 10

  1. 88M. Ljujić▲ 66'
  2. 11K. Horváth▲ 75'
  3. 74D. Kaczvinszki▲ 87'
  4. 26B. Geiger
  5. 23D. Banai
  6. 29V. Onovo
  7. 77A. Dénes
  8. 5D. Kobouri
  9. 7K. Simon
  10. 1G. Genzler
Debreceni VSC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. El Maestro
  1. 86D. Pálfi
  2. 77M. Szécsi
  3. 15H. Castegren▼ 75'
  4. 26Á. Lang
  5. 28M. Hofmann
  6. 22B. Vajda
  7. 13S. Szuhodovszki▼ 46'
  8. 8T. Szűcs▼ 46'
  9. 20A. Youga
  10. 99B. Dominguès
  11. 17D. Bárány

Dự bị 9

  1. 6N. Đurasek▲ 46'
  2. 25Maurides▲ 46'
  3. 10B. Dzsudzsák▲ 53'
  4. 21D. Kocsis▲ 75'
  5. 24I. Egri
  6. 30A. Stojković
  7. 27G. Kocsis
  8. 47M. Balogh
  9. 57S. Gonda

Thống kê

026
410
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích2
1Bị chặn5
6Phạt góc4
1Việt vị3
5Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
351Chuyền bóng409
76%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
62Ghi được73
59Thủng lưới79
1.35Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu