Debreceni VSC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Újpest FC

Debreceni VSC vs Újpest FC

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 2-1 Újpest FC tại NB I, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 4, hòa 0, Újpest FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 33
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
LDDDW Debreceni VSC
WDLWD Újpest FC
  1. 11' J. Mejias · B. Dzsudzsak 1-0
  2. 15' Josua Mejías
  3. 38' Noah Fenyő
  4. 45' G. Komaromi · D. Kocsis 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' A. Ademi N. Fenyo
  7. 46' N. Gradisar F. Brodic
  8. 53' Arijan Ademi
  9. 59' G. Vlijter A. Krajcsovics
  10. 60' Aljoša Matko
  11. 71' A. Bermejo D. Gordic
  12. 74' M. Mucsanyi A. Maier
  13. 76' M. Szecsi G. Tercza
  14. 76' S. Szuhodovszki B. Dzsudzsak
  15. 79' György Komáromi
  16. 81' M. Tucic T. Lacoux
  17. 82' F. Manzanara D. Kocsis
  18. 82' D. Szakal J. Mejias
  19. 86' 2-1 A. Matko11m
  20. 90'+4 Bence Batik
  21. 90'+3 Nejc Gradišar
  22. FT2-1

Đội hình

Debreceni VSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Navarro Barquero
  1. 1P. Demjen
  2. 23G. Tercza▼ 76'
  3. 4J. Mejias▼ 82'
  4. 26A. Lang
  5. 3A. Guerrero
  6. 5B. Batik
  7. 8T. Szucs
  8. 19D. Kocsis▼ 82'
  9. 10B. Dzsudzsak▼ 76'
  10. 14D. Gordic▼ 71'
  11. 11G. Komaromi

Dự bị 12

  1. 12B. Erdelyi
  2. 77M. Szecsi▲ 76'
  3. 96J. Dacosta
  4. 16F. Manzanara▲ 82'
  5. 74M. Kohut
  6. 20A. Youga
  7. 6V. Camarasa
  8. 95A. Bermejo▲ 71'
  9. 13S. Szuhodovszki▲ 76'
  10. 29E. Kusnyir
  11. 15D. Patai
  12. 2D. Szakal▲ 82'
Újpest FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zoltan Szelesi
  1. 23D. Banai
  2. 38K. Sarkadi
  3. 30J. Nunes
  4. 94P. Stronati
  5. 44B. Gergenyi
  6. 17A. Matko
  7. 18T. Lacoux▼ 81'
  8. 77N. Fenyo▼ 46'
  9. 27A. Krajcsovics▼ 59'
  10. 10A. Maier▼ 74'
  11. 9F. Brodic▼ 46'

Dự bị 11

  1. 31D. Dombo
  2. 1R. Piscitelli
  3. 8A. Ademi▲ 46'
  4. 33B. Bese
  5. 19N. Gradisar▲ 46'
  6. 15M. Mucsanyi▲ 74'
  7. 5D. Kobouri
  8. 34M. Tucic▲ 81'
  9. 39G. Vlijter▲ 59'
  10. 4C. Feher
  11. 74D. Kaczvinszki

Thống kê

037
640
46%Kiểm soát bóng54%
21Dứt điểm11
4Trúng đích3
8Chệch đích6
9Bị chặn2
7Phạt góc6
2Việt vị2
16Phạm lỗi21
3Thẻ vàng4
2Cứu thua2
268Chuyền bóng314
75%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

39Trận đấu44
57Ghi được64
48Thủng lưới74
1.46Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu