Újpest FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Debreceni VSC

Újpest FC vs Debreceni VSC

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 2-1 Debreceni VSC tại NB I, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 6, hòa 0, Debreceni VSC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 22
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
WDLWD Újpest FC
LDDDW Debreceni VSC
  1. 15' A. Matko · G. Vlijter 1-0
  2. 37' Gleofilo Vlijter
  3. 40' Tamás Szűcs
  4. 44' Aljoša Matko
  5. HT1-0
  6. 55' Tamás Szűcs
  7. 55' Tamás Szűcs
  8. 57' G. Beridze G. Vlijter
  9. 63' A. Matko · M. Ljujic 2-0
  10. 67' 2-1 A. Youga · S. Szuhodovszki
  11. 68' A. Krajcsovics N. Gradisar
  12. 68' F. Brodic A. Matko
  13. 70' F. Manzanara S. Szuhodovszki
  14. 70' D. Gordic A. Bermejo
  15. 70' G. Komaromi A. Youga
  16. 75' György Komáromi
  17. 78' B. Bese G. Bodnar
  18. 78' T. Lacoux M. Ljujic
  19. 80' M. Szecsi E. Kusnyir
  20. 89' F. Cibla B. Vajda
  21. 90' Ábel György Krajcsovics
  22. FT2-1

Đội hình

Újpest FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zoltan Szelesi
  1. 23D. Banai
  2. 2G. Bodnar▼ 78'
  3. 30J. Nunes
  4. 94P. Stronati
  5. 55A. Fiola
  6. 17A. Matko▼ 68'
  7. 77N. Fenyo
  8. 88M. Ljujic▼ 78'
  9. 39G. Vlijter▼ 57'
  10. 19N. Gradisar▼ 68'
  11. 34M. Tucic

Dự bị 12

  1. 31D. Dombo
  2. 1R. Piscitelli
  3. 8A. Ademi
  4. 33B. Bese▲ 78'
  5. 7G. Beridze▲ 57'
  6. 18T. Lacoux▲ 78'
  7. 27A. Krajcsovics▲ 68'
  8. 15M. Mucsanyi
  9. 38K. Sarkadi
  10. 9F. Brodic▲ 68'
  11. 5D. Kobouri
  12. 25B. L. Katona
Debreceni VSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Navarro Barquero
  1. 12B. Erdelyi
  2. 29E. Kusnyir▼ 80'
  3. 4J. Mejias
  4. 26A. Lang
  5. 22B. Vajda▼ 89'
  6. 8T. Szucs
  7. 20A. Youga▼ 70'
  8. 13S. Szuhodovszki▼ 70'
  9. 10B. Dzsudzsak
  10. 95A. Bermejo▼ 70'
  11. 17D. Barany

Dự bị 12

  1. 1P. Demjen
  2. 77M. Szecsi▲ 80'
  3. 28M. Hofmann
  4. 16F. Manzanara▲ 70'
  5. 14D. Gordic▲ 70'
  6. 49V. Kulbachuk
  7. 23G. Tercza
  8. 3A. Guerrero
  9. 11G. Komaromi▲ 70'
  10. 99F. Cibla▲ 89'
  11. 15D. Patai
  12. 30N. Asztalos

Thống kê

022
231
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm12
4Trúng đích5
4Chệch đích4
3Bị chặn3
2Phạt góc2
4Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
306Chuyền bóng450
72%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

44Trận đấu39
64Ghi được57
74Thủng lưới48
1.45Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu