Debreceni VSC vs Újpest FC
Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 5-2 Újpest FC tại NB I, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 4, hòa 0, Újpest FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 11
- Sân vận động
- Nagyerdei Stadion, Debrecen
- Phong độ
- LDDDW Debreceni VSC
- WDLWD Újpest FC
- 8' D. Barany 1-0
- 15' A. Youga 2-0
- 29' D. Barany · D. Kocsis 3-0
- 33' ▲ G. Beridze ▼ K. Horvath
- 45' Ádám Lang
- HT3-0
- 46' ▲ B. Vajda ▼ A. Guerrero
- 56' F. Cibla · D. Kocsis 4-0
- 59' D. Kocsis · F. Cibla 5-0
- 60' ▲ D. Kobouri ▼ A. Ademi
- 60' ▲ T. Lacoux ▼ M. Ljujic
- 61' ▲ S. Szuhodovszki ▼ B. Dzsudzsak
- 61' ▲ N. Sissoko ▼ D. Barany
- 64' 5-1 I. Medeiros11m
- 68' ▲ D. Gordic ▼ D. Kocsis
- 68' ▲ F. Manzanara ▼ A. Youga
- 74' ▲ M. Tajti ▼ I. Medeiros
- 74' ▲ G. Ganea ▼ M. Tucic
- 74' 5-2 T. Lacoux
- 75' Tom Lacoux
- 89' Tiago Gonçalves
- FT5-2
Đội hình
- 1A. Varga
- 77M. Szecsi
- 26A. Lang
- 4J. Mejias
- 3A. Guerrero▼ 46'
- 8T. Szucs
- 20A. Youga▼ 68'
- 19D. Kocsis▼ 68'
- 10B. Dzsudzsak▼ 61'
- 99F. Cibla
- 17D. Barany▼ 61'
Dự bị 12
- 86D. Palfi
- 6V. Camarasa
- 11G. Komaromi
- 13S. Szuhodovszki▲ 61'
- 14D. Gordic▲ 68'
- 16F. Manzanara▲ 68'
- 22B. Vajda▲ 46'
- 23G. Tercza
- 49V. Kulbachuk
- 74N. Sissoko▲ 61'
- 95A. Bermejo
- 96J. Dacosta
- 1R. Piscitelli
- 6D. Rasak
- 30J. Nunes
- 3A. Duarte
- 15T. Goncalves
- 88M. Ljujic▼ 60'
- 8A. Ademi▼ 60'
- 17A. Matko
- 45I. Medeiros▼ 74'
- 11K. Horvath▼ 33'
- 34M. Tucic▼ 74'
Dự bị 10
- 23D. Banai
- 31D. Dombo
- 5D. Kobouri▲ 60'
- 7G. Beridze▲ 33'
- 10M. Tajti▲ 74'
- 18T. Lacoux▲ 60'
- 26B. Geiger
- 32G. Ganea▲ 74'
- 33B. Bese
- 39G. Vlijter
Thống kê
01⚑5
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
23Dứt điểm12
10Trúng đích6
9Chệch đích3
4Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị4
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
399Chuyền bóng441
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
39Trận đấu44
57Ghi được64
48Thủng lưới74
1.46Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai32