Debreceni VSC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Újpest FC

Debreceni VSC vs Újpest FC

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 1-0 Újpest FC tại NB I, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 4, hòa 0, Újpest FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 30
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
LDDDW Debreceni VSC
WDLWD Újpest FC
  1. 23' Márk Szécsi
  2. 37' Daviti Kobouri
  3. 43' Daviti Kobouri
  4. HT0-0
  5. 46' H. Mörschel P. Ambrose
  6. 46' O. Radosevic T. Kiss
  7. 48' Krisztián Tamás
  8. 48' Krisztián Tamás
  9. 74' T. Batai M. Szécsi
  10. 84' Á. Bódi B. Dominguès
  11. 84' S. Lončar S. Szuhodovszki
  12. 85' F. Sasere K. Csoboth
  13. 87' Dušan Lagator
  14. 88' H. Ojediran 1-0
  15. 90'+1 Christian Manrique B. Dzsudzsák
  16. 90'+1 M. Drešković H. Ojediran
  17. 90'+2 M. Mucsányi M. Tajti
  18. 90' D. Kovács B. Geiger
  19. FT1-0

Đội hình

Debreceni VSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Blagojević
  1. 16B. Megyeri
  2. 25N. Baranyai
  3. 94D. Lagator
  4. 21O. Romanchuk
  5. 11J. Ferenczi
  6. 18H. Ojediran▼ 90'
  7. 13S. Szuhodovszki▼ 84'
  8. 22B. Vajda
  9. 10B. Dzsudzsák▼ 90'
  10. 99B. Dominguès▼ 84'
  11. 77M. Szécsi▼ 74'

Dự bị 9

  1. 45T. Batai▲ 74'
  2. 27Á. Bódi▲ 84'
  3. 20S. Lončar▲ 84'
  4. 15Christian Manrique▲ 90'
  5. 14M. Drešković▲ 90'
  6. 12B. Erdélyi
  7. 3C. Hornyák
  8. 76D. Kocsis
  9. 8M. Tuboly
Újpest FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Mészöly
  1. 23D. Banai
  2. 42G. Antzoulas
  3. 19A. Keita
  4. 5D. Kobouri
  5. 49B. Pauljević
  6. 10M. Tajti▼ 90'
  7. 26B. Geiger▼ 90'
  8. 22K. Tamás
  9. 11T. Kiss▼ 46'
  10. 32P. Ambrose▼ 46'
  11. 77K. Csoboth▼ 85'

Dự bị 9

  1. 8H. Mörschel▲ 46'
  2. 28O. Radosevic▲ 46'
  3. 27F. Sasere▲ 85'
  4. 15M. Mucsányi▲ 90'
  5. 62D. Kovács▲ 90'
  6. 31Z. Molnár
  7. 21G. Varga
  8. 45S. Jevtoski
  9. 2A. Doka

Thống kê

029
511
66%Kiểm soát bóng34%
29Dứt điểm2
6Trúng đích0
9Chệch đích1
14Bị chặn1
9Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
550Chuyền bóng293
86%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

50Trận đấu48
65Ghi được75
70Thủng lưới83
1.3Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu