Újpest FC vs Debreceni VSC
Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 3-0 Debreceni VSC tại NB I, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 6, hòa 0, Debreceni VSC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 5
- Sân vận động
- Szusza Ferenc Stadion, Budapest
- Phong độ
- WDLWD Újpest FC
- LDDDW Debreceni VSC
- 20' B. Bese · B. Geiger 1-0
- 29' M. Ljujić · Márk Mucsányi 2-0
- HT2-0
- 52' F. Brodić11m 3-0
- 54' Brandon Domingues
- 55' ▲ B. Vajda ▼ Z. Shaghoyan
- 55' ▲ S. Szuhodovszki ▼ Victor Braga
- 69' ▲ M. Dékei ▼ Márk Mucsányi
- 71' ▲ M. Szécsi ▼ B. Dzsudzsák
- 77' ▲ T. Lacoux ▼ M. Tajti
- 79' Meldin Drešković
- 80' Bence Gergényi
- 84' ▲ N. Baranyai ▼ B. Bese
- 84' ▲ D. Kobouri ▼ K. Tamás
- 84' ▲ D. Kocsis ▼ B. Dominguès
- 85' ▲ V. Onovo ▼ M. Ljujić
- FT3-0
Đội hình
- 93R. Piscitelli
- 33B. Bese▼ 84'
- 30João Nunes
- 35André Duarte
- 44B. Gergényi
- 22K. Tamás▼ 84'
- 88M. Ljujić▼ 85'
- 10M. Tajti▼ 77'
- 26B. Geiger
- 47Márk Mucsányi▼ 69'
- 9F. Brodić
Dự bị 12
- 8M. Dékei▲ 69'
- 18T. Lacoux▲ 77'
- 25N. Baranyai▲ 84'
- 5D. Kobouri▲ 84'
- 29V. Onovo▲ 85'
- 1G. Genzler
- 4L. Babós
- 7K. Simon
- 19A. Keita
- 70M. Karamoko
- 23D. Banai
- 28O. Radosevic
- 16B. Megyeri
- 30A. Stojković
- 14M. Drešković
- 94D. Lagator
- 11J. Ferenczi
- 8T. Szűcs
- 23Z. Shaghoyan▼ 55'
- 26Victor Braga▼ 55'
- 10B. Dzsudzsák▼ 71'
- 99B. Dominguès▼ 84'
- 42Y. Silué
Dự bị 8
- 22B. Vajda▲ 55'
- 13S. Szuhodovszki▲ 55'
- 77M. Szécsi▲ 71'
- 21D. Kocsis▲ 84'
- 3C. Hornyák
- 24N. Senaga
- 86D. Pálfi
- 5B. Batik
Thống kê
01⚑5
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm15
5Trúng đích0
5Chệch đích9
1Bị chặn6
5Phạt góc5
0Việt vị3
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
301Chuyền bóng413
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
62Ghi được73
59Thủng lưới79
1.35Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai40