Paks
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Puskás Akadémia FC

Paks vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: Paks 1-0 Puskás Akadémia FC tại NB I, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 6, hòa 1, Puskás Akadémia FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 30
Phong độ
DLWDL Paks
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 23' Michael Okeke
  2. 29' Wojciech Golla
  3. 31' Kristóf Papp
  4. 34' D. Bode · Z. Bevardi 1-0
  5. 37' Zsombor Bévárdi
  6. HT1-0
  7. 46' K. Mondovics A. Nemeth
  8. 61' Z. Magyar M. Okeke
  9. 62' János Szabó
  10. 63' János Szabó
  11. 64' Dániel Böde
  12. 64' O. Tamas J. Hahn
  13. 65' Zsolt Magyar
  14. 65' J. Windecker G. Gyurkits
  15. 75' A. Alaxai K. Horvath
  16. 76' A. Szendrei D. Bode
  17. 79' J. Fameyeh Q. Maceiras
  18. 81' C. Mate
  19. 88' M. Semel R. Szolnoki
  20. FT1-0

Đội hình

Paks Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Gyorgy Bognar
  1. 28M. Gyetvan
  2. 12G. Vas
  3. 30J. Szabo
  4. 5B. Vecsei
  5. 11Z. Bevardi
  6. 18G. Gyurkits▼ 65'
  7. 21K. Papp
  8. 19K. Horvath▼ 75'
  9. 14E. Silye
  10. 9J. Hahn▼ 64'
  11. 13D. Bode▼ 76'

Dự bị 9

  1. 1A. Kovacsik
  2. 29B. Toth
  3. 15A. Szendrei▲ 76'
  4. 6O. Tamas▲ 64'
  5. 3A. Alaxai▲ 75'
  6. 23C. Mate▲ 81'
  7. 22J. Windecker▲ 65'
  8. 7M. Adam
  9. 20M. Zeke
Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Zsolt Hornyak
  1. 1P. Szappanos
  2. 23Q. Maceiras▼ 79'
  3. 21G. Harutyunyan
  4. 14W. Golla
  5. 66A. Markgraf
  6. 22R. Szolnoki▼ 88'
  7. 6L. Duarte
  8. 4M. Okeke▼ 61'
  9. 25Z. Nagy
  10. 8D. Lukacs
  11. 90A. Nemeth▼ 46'

Dự bị 9

  1. 24T. Markek
  2. 74M. Kern
  3. 20M. Soisalo
  4. 16U. Nissila
  5. 7J. Fameyeh▲ 79'
  6. 30Z. Magyar▲ 61'
  7. 77K. Mondovics▲ 46'
  8. 15M. Semel▲ 88'
  9. 96R. Orjan

Thống kê

134
630
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm17
2Trúng đích2
5Chệch đích10
2Bị chặn5
4Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
280Chuyền bóng431
67%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

51Trận đấu41
110Ghi được54
71Thủng lưới59
2.16Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn21
61Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu