Puskás Akadémia FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Paks

Puskás Akadémia FC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 1-2 Paks tại NB I, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 3, hòa 1, Paks thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 19
Phong độ
WWWLL Puskás Akadémia FC
DLWDL Paks
  1. 15' D. Asvanyi
  2. 17' 0-1 K. Horvath11m
  3. 19' B. Vekony P. Dardai
  4. 21' A. Kovacsik
  5. 23' Z. Nagy11m 1-1
  6. 30' Z. Nagy
  7. HT1-1
  8. 46' U. Nissila D. Asvanyi
  9. 50' B. Vekony
  10. 59' G. Gyurkits A. Szendrei
  11. 77' A. Nemeth J. Fameyeh
  12. 78' M. Adam J. Windecker
  13. 81' G. Harutyunyan M. Soisalo
  14. 83' 1-2 A. Osvath · G. Gyurkits
  15. 89' A. Markgraf
  16. 90'+4 L. Duarte
  17. 90'+1 B. Balogh B. Toth
  18. FT1-2

Đội hình

Puskás Akadémia FC HLV: Zsolt Hornyak
  1. 1P. Szappanos
  2. 23Q. Maceiras
  3. 14W. Golla
  4. 66A. Markgraf
  5. 25Z. Nagy
  6. 6L. Duarte
  7. 5D. Asvanyi▼ 46'
  8. 7J. Fameyeh▼ 77'
  9. 20M. Soisalo▼ 81'
  10. 8D. Lukacs
  11. 10P. Dardai▼ 19'

Dự bị 11

  1. 24T. Markek
  2. 57M. Dala
  3. 15M. Semel
  4. 16U. Nissila▲ 46'
  5. 21G. Harutyunyan▲ 81'
  6. 30Z. Magyar
  7. 74M. Kern
  8. 77K. Mondovics
  9. 88B. Vekony▲ 19'
  10. 90A. Nemeth▲ 77'
  11. 96R. Orjan
Paks HLV: Gyorgy Bognar
  1. 1A. Kovacsik
  2. 11A. Osvath
  3. 24B. Lenzser
  4. 30J. Szabo
  5. 5B. Vecsei
  6. 20M. Zeke
  7. 22J. Windecker▼ 78'
  8. 21K. Papp
  9. 19K. Horvath
  10. 29B. Toth▼ 90'
  11. 15A. Szendrei▼ 59'

Dự bị 9

  1. 25B. Simon
  2. 7M. Adam▲ 78'
  3. 8B. Balogh▲ 90'
  4. 14E. Silye
  5. 16Z. Pesti
  6. 17K. Hinora
  7. 18G. Gyurkits▲ 59'
  8. 23C. Mate
  9. 26M. Szekszardi

Thống kê

054
910
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm22
3Trúng đích11
5Chệch đích7
5Bị chặn4
4Phạt góc9
3Việt vị1
19Phạm lỗi15
6Thẻ vàng1
10Cứu thua2
331Chuyền bóng365
71%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

41Trận đấu51
54Ghi được110
59Thủng lưới71
1.32Bàn thắng mỗi trận2.16
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu