Puskás Akadémia FC
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paks

Puskás Akadémia FC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 3-1 Paks tại NB I, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 3, hòa 1, Paks thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 17
Sân vận động
Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
Phong độ
WWWLL Puskás Akadémia FC
DLWDL Paks
  1. HT0-0
  2. 46' S. Mezei K. Horváth
  3. 53' M. Győrfi A. Skribek
  4. 53' B. Balogh B. Vécsei
  5. 59' B. Otvos
  6. 60' Z. Nagy11m 1-0
  7. 61' D. Böde E. Silye
  8. 67' 1-1 B. Tóth · J. Windecker
  9. 69' J. Plšek J. Levi
  10. 81' J. Plšek · Z. Nagy 2-1
  11. 82' Z. Nagy
  12. 82' A. Kinyik
  13. 83' J. Plsek
  14. 84' Z. Kerezsi M. Soisalo
  15. 88' L. Colley · A. Markgráf 3-1
  16. 89' L. Colley
  17. 90' B. Vékony L. Colley
  18. FT3-1

Đội hình

Puskás Akadémia FC HLV: Z. Hornyák
  1. 91Á. Pécsi
  2. 23Q. Maceiras
  3. 22R. Szolnoki
  4. 17P. Stronati
  5. 66A. Markgráf
  6. 19A. Favorov
  7. 16U. Nissilä
  8. 20M. Soisalo ▼ 84'
  9. 10J. Levi ▼ 69'
  10. 25Z. Nagy
  11. 9L. Colley ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 15J. Plšek ▲ 69'
  2. 99Z. Kerezsi ▲ 84'
  3. 88B. Vékony ▲ 90'
  4. 8D. Kocsis
  5. 72B. Lehoczki
  6. 21J. Puljić
  7. 76B. Pál
  8. 77K. Mondovics
  9. 24T. Markek
Paks
  1. 25B. Simon
  2. 11A. Osváth
  3. 12G. Vas
  4. 2Á. Kinyik
  5. 23B. Ötvös
  6. 14E. Silye ▼ 61'
  7. 19K. Horváth ▼ 46'
  8. 5B. Vécsei ▼ 53'
  9. 22J. Windecker
  10. 7A. Skribek ▼ 53'
  11. 29B. Tóth

Dự bị 11

  1. 26S. Mezei ▲ 46'
  2. 6M. Győrfi ▲ 53'
  3. 8B. Balogh ▲ 53'
  4. 13D. Böde ▲ 61'
  5. 18G. Gyurkits
  6. 24B. Lenzsér
  7. 30J. Szabó
  8. 28D. Földi
  9. 4A. Lapu
  10. 1Á. Kovácsik
  11. 15D. Zimonyi

Thống kê

035
420
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm14
7Trúng đích3
6Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn3
5Phạt góc4
4Việt vị0
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
448Chuyền bóng450
335Chuyền chính xác331
75%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu57
90Ghi được116
56Thủng lưới73
1.84Bàn thắng mỗi trận2.04
16Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn38
45Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu