Paks
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Puskás Akadémia FC

Paks vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: Paks 2-1 Puskás Akadémia FC tại NB I, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 6, hòa 1, Puskás Akadémia FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 6
Sân vận động
Paksi FC Stadion, Paks
Phong độ
DLWDL Paks
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 15' 0-1 G. Komáromi · Z. Nagy
  2. 28' Dávid Zimonyi
  3. 35' Krisztián Kovács
  4. HT0-1
  5. 46' Urho Nissilä
  6. 46' D. Böde K. Horváth
  7. 46' A. Osváth K. Kovács
  8. 52' M. Soisalo A. Markgráf
  9. 54' Bence Lenzsér
  10. 56' J. Windecker11m 1-1
  11. 60' J. Windecker · K. Papp 2-1
  12. 67' J. Puljić L. Colley
  13. 68' Laros Duarte U. Nissilä
  14. 74' Z. Haraszti D. Zimonyi
  15. 79' J. Plšek R. Szolnoki
  16. 79' Z. Kerezsi G. Komáromi
  17. 86' B. Vécsei K. Papp
  18. 90'+2 B. Ötvös E. Silye
  19. FT2-1

Đội hình

Paks
  1. 25B. Simon 6.3
  2. 20K. Kovács ▼ 46' 6.0
  3. 12G. Vas 6.6
  4. 2Á. Kinyik 6.6
  5. 24B. Lenzsér 7.9
  6. 14E. Silye ▼ 90' 6.9
  7. 22J. Windecker ⚽2 8.3
  8. 21K. Papp ▼ 86' 7.0
  9. 8B. Balogh 6.9
  10. 19K. Horváth ▼ 46' 6.7
  11. 15D. Zimonyi ▼ 74' 6.9

Dự bị 11

  1. 13D. Böde ▲ 46' 7.3
  2. 11A. Osváth ▲ 46' 7.0
  3. 10Z. Haraszti ▲ 74' 6.9
  4. 5B. Vécsei ▲ 86' 6.3
  5. 23B. Ötvös ▲ 90'
  6. 77Z. Gévay
  7. 26S. Mezei
  8. 30J. Szabó
  9. 28D. Földi
  10. 29B. Tóth
  11. 1Á. Kovácsik
Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Hornyák
  1. 24T. Markek 7.2
  2. 23Q. Maceiras 6.6
  3. 14W. Golla 6.9
  4. 17P. Stronati 7.0
  5. 66A. Markgráf ▼ 52' 7.0
  6. 22R. Szolnoki ▼ 79' 6.7
  7. 16U. Nissilä ▼ 68' 6.5
  8. 7G. Komáromi ▼ 79' 7.3
  9. 10J. Levi 6.6
  10. 25Z. Nagy 7.5
  11. 9L. Colley ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 20M. Soisalo ▲ 52' 6.7
  2. 21J. Puljić ▲ 67' 6.6
  3. 6Laros Duarte ▲ 68' 6.7
  4. 15J. Plšek ▲ 79' 6.7
  5. 99Z. Kerezsi ▲ 79' 6.6
  6. 8D. Kocsis
  7. 88B. Vékony
  8. 19A. Favorov
  9. 91Á. Pécsi

Thống kê

027
210
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm7
4Trúng đích2
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị4
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
372Chuyền bóng370
248Chuyền chính xác245
67%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu49
116Ghi được90
73Thủng lưới56
2.04Bàn thắng mỗi trận1.84
20Giữ sạch lưới16
38Trên 2.5 bàn26
65Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu