Paks
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Puskás Akadémia FC

Paks vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: Paks 2-2 Puskás Akadémia FC tại NB I, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 6, hòa 1, Puskás Akadémia FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 28
Sân vận động
Paksi FC Stadion, Paks
Phong độ
DLWDL Paks
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 8' A. Favorov
  2. 12' B. Lenzser
  3. 21' D. Böde11m 1-0
  4. 32' 1-1 Z. Nagy
  5. 45'+1 Z. Nagy
  6. HT1-1
  7. 46' B. Tóth B. Vécsei
  8. 56' K. Papp
  9. 59' K. Hinora E. Silye
  10. 63' J. Fameyeh L. Colley
  11. 63' J. Plšek A. Favorov
  12. 70' Z. Nagy11mhỏng 11m
  13. 72' J. Windecker S. Mezei
  14. 73' B. Tóth · B. Ötvös 2-1
  15. 79' B. Otvos
  16. 80' J. Fameyeh
  17. 84' U. Nissilä M. Soisalo
  18. 88' K. Horváth D. Böde
  19. 88' B. Vékony J. Levi
  20. 90'+2 2-2 J. Fameyeh · G. Harutyunyan
  21. FT2-2

Đội hình

Paks HLV: G. Bognár
  1. 25P. Szappanos
  2. 23B. Ötvös
  3. 24B. Lenzsér
  4. 12G. Vas
  5. 30J. Szabó
  6. 11A. Osváth
  7. 26S. Mezei▼ 72'
  8. 5B. Vécsei▼ 46'
  9. 21K. Papp
  10. 14E. Silye▼ 59'
  11. 13D. Böde▼ 88'

Dự bị 10

  1. 29B. Tóth▲ 46'
  2. 28K. Hinora▲ 59'
  3. 22J. Windecker▲ 72'
  4. 19K. Horváth▲ 88'
  5. 15N. Könyves
  6. 2Á. Kinyik
  7. 17R. Varga
  8. 18G. Gyurkits
  9. 10Z. Haraszti
  10. 1Á. Kovácsik
Puskás Akadémia FC HLV: Z. Hornyák
  1. 91Á. Pécsi
  2. 23Q. Maceiras
  3. 14W. Golla
  4. 17P. Stronati
  5. 19A. Favorov▼ 63'
  6. 21G. Harutyunyan
  7. 6Laros Duarte
  8. 20M. Soisalo▼ 84'
  9. 10J. Levi▼ 88'
  10. 25Z. Nagy
  11. 9L. Colley▼ 63'

Dự bị 7

  1. 7J. Fameyeh▲ 63'
  2. 15J. Plšek▲ 63'
  3. 16U. Nissilä▲ 84'
  4. 88B. Vékony▲ 88'
  5. 24T. Markek
  6. 99Z. Kerezsi
  7. 55V. Vitályos

Thống kê

035
1020
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm15
5Trúng đích8
6Chệch đích5
2Bị chặn2
5Phạt góc10
9Phạm lỗi28
3Thẻ vàng2
6Cứu thua3
314Chuyền bóng373
67%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu49
116Ghi được90
73Thủng lưới56
2.04Bàn thắng mỗi trận1.84
20Giữ sạch lưới16
38Trên 2.5 bàn26
65Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu