Puskás Akadémia FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Paks

Puskás Akadémia FC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 0-2 Paks tại NB I, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 3, hòa 1, Paks thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 7
Sân vận động
Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
Phong độ
WWWLL Puskás Akadémia FC
DLWDL Paks
  1. 39' 0-1 Z. Haraszti11m
  2. HT0-1
  3. 55' Zsolt Haraszti
  4. 58' M. Corbu B. Batik
  5. 58' Z. Nagy J. Levi
  6. 63' N. Könyves Z. Haraszti
  7. 63' D. Böde P. Beke
  8. 66' 0-2 N. Könyves · S. Mezei
  9. 77' G. Komáromi M. Soisalo
  10. 79' K. Kovács E. Silye
  11. 81' Roland Szolnoki
  12. 84' S. Dusinszki Z. Gruber
  13. 87' K. Horváth S. Mezei
  14. 89' Jakub Plšek
  15. 89' Kevin Horvath
  16. 90'+2 Marius Corbu
  17. FT0-2

Đội hình

Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Z. Hornyák
  1. 24T. Markek
  2. 22R. Szolnoki
  3. 14W. Golla
  4. 17P. Stronati
  5. 33B. Ormonde-Ottewill
  6. 20M. Soisalo ▼ 77'
  7. 5B. Batik ▼ 58'
  8. 15J. Plšek
  9. 10J. Levi ▼ 58'
  10. 30Z. Gruber ▼ 84'
  11. 9L. Colley

Dự bị 11

  1. 18M. Corbu ▲ 58'
  2. 25Z. Nagy ▲ 58'
  3. 7G. Komáromi ▲ 77'
  4. 73S. Dusinszki ▲ 84'
  5. 27G. Ominger
  6. 23Q. Maceiras
  7. 71P. Posztobányi
  8. 74M. Auerbach
  9. 19A. Favorov
  10. 60O. Yablonskyi
  11. 26Á. Umathum
Paks Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Bognár
  1. 1P. Szappanos
  2. 11A. Osváth
  3. 24B. Lenzsér
  4. 2Á. Kinyik
  5. 30J. Szabó
  6. 14E. Silye ▼ 79'
  7. 22J. Windecker
  8. 21K. Papp
  9. 26S. Mezei ▼ 87'
  10. 10Z. Haraszti ▼ 63'
  11. 23P. Beke ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 15N. Könyves ▲ 63'
  2. 13D. Böde ▲ 63'
  3. 20K. Kovács ▲ 79'
  4. 19K. Horváth ▲ 87'
  5. 7A. Skribek
  6. 5A. Temesvári
  7. 3N. Szélpál
  8. 77Z. Gévay
  9. 9J. Hahn
  10. 25B. Simon
  11. 6J. Hegedűs
  12. 28D. Földi

Thống kê

036
220
6Phạt góc2
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

43Trận đấu51
69Ghi được97
53Thủng lưới74
1.6Bàn thắng mỗi trận1.9
14Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu