Paks vs Puskás Akadémia FC
Tỷ số chung cuộc: Paks 2-1 Puskás Akadémia FC tại NB I, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 6, hòa 1, Puskás Akadémia FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 18
- Sân vận động
- Paksi FC Stadion, Paks
- Phong độ
- DLWDL Paks
- WWWLL Puskás Akadémia FC
- 20' János Hahn
- 35' Balázs Balogh
- 40' J. Windecker · K. Papp 1-0
- HT1-0
- 52' 1-1 G. Komáromi · Z. Nagy
- 55' Wojciech Golla
- 55' ▲ K. Kovács ▼ J. Hahn
- 55' ▲ D. Böde ▼ N. Könyves
- 56' B. Lenzsér · Z. Haraszti 2-1
- 62' Krisztián Kovács
- 70' ▲ Z. Bévárdi ▼ G. Komáromi
- 77' ▲ B. Tóth ▼ Z. Haraszti
- 77' ▲ Z. Gruber ▼ J. Puljić
- 77' ▲ U. Nissilä ▼ J. Plšek
- 87' ▲ L. Slagveer ▼ B. Ormonde-Ottewill
- 90'+2 ▲ N. Szélpál ▼ G. Vas
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Szappanos 6.9
- 12G. Vas ▼ 90' 7.3
- 2Á. Kinyik 6.2
- 24B. Lenzsér ⚽ 8.3
- 11A. Osváth 6.9
- 22J. Windecker ⚽ 7.2
- 10Z. Haraszti ⇢ ▼ 77' 7.2
- 21K. Papp ⇢ 7.6
- 8B. Balogh 6.9
- 15N. Könyves ▼ 55' 6.3
- 9J. Hahn ▼ 55' 6.6
Dự bị 10
- 20K. Kovács ▲ 55' 7.0
- 13D. Böde ▲ 55' 7.2
- 29B. Tóth ▲ 77' 6.7
- 3N. Szélpál ▲ 90'
- 27B. Szabó
- 7A. Skribek
- 25B. Simon
- 19K. Horváth
- 77Z. Gévay
- 17B. Kocsis
- 91Á. Pécsi 6.9
- 23Q. Maceiras 6.3
- 14W. Golla 6.6
- 17P. Stronati 6.9
- 33B. Ormonde-Ottewill ▼ 87' 7.0
- 19A. Favorov 6.7
- 18M. Corbu 6.3
- 7G. Komáromi ⚽ ▼ 70' 8.3
- 15J. Plšek ▼ 77' 6.7
- 25Z. Nagy ⇢ 7.0
- 21J. Puljić ▼ 77' 6.5
Dự bị 10
- 31Z. Bévárdi ▲ 70' 6.9
- 30Z. Gruber ▲ 77' 7.0
- 16U. Nissilä ▲ 77' 6.7
- 11L. Slagveer ▲ 87' 6.7
- 66A. Markgráf
- 72B. Lehoczki
- 88B. Vekony
- 5B. Batik
- 22R. Szolnoki
- 27G. Ominger
Thống kê
03⚑3
⚑910
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm19
6Trúng đích4
4Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
3Phạt góc9
1Việt vị3
15Phạm lỗi24
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
299Chuyền bóng411
169Chuyền chính xác279
57%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
51Trận đấu43
97Ghi được69
74Thủng lưới53
1.9Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn21
50Hiệp hai34