Paks
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Puskás Akadémia FC

Paks vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: Paks 3-2 Puskás Akadémia FC tại NB I, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 6, hòa 1, Puskás Akadémia FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 8
Sân vận động
Paksi FC Stadion, Paks
Phong độ
DLWDL Paks
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 8' 0-1 D. Lukacs
  2. 39' G. Gyurkits · M. Zeke 1-1
  3. 43' A. Kinyik G. Vas
  4. HT1-1
  5. 46' D. Bode J. Hahn
  6. 49' 1-2 A. Nemeth · Q. Maceiras
  7. 63' B. Toth
  8. 65' B. Toth
  9. 67' G. Harutyunyan
  10. 69' P. Szappanos
  11. 72' K. Papp
  12. 72' K. Horvath
  13. 76' M. Okeke
  14. 76' P. Stronati M. Okeke
  15. 76' A. Favorov R. Szolnoki
  16. 76' B. Vekony P. Dardai
  17. 81' A. Nemeth
  18. 81' J. Windecker M. Zeke
  19. 81' M. Peto K. Horvath
  20. 87' G. Gyurkits11m 2-2
  21. 88' L. Duarte D. Lukacs
  22. 88' Z. Nagy A. Nemeth
  23. 89' Z. Nagy
  24. 89' J. Windecker · D. Bode 3-2
  25. 90'+2 B. Balogh B. Toth
  26. FT3-2

Đội hình

Paks HLV: György Bognár
  1. 1A. Kovacsik
  2. 24B. Lenzser
  3. 12G. Vas▼ 43'
  4. 5B. Vecsei
  5. 21K. Papp
  6. 11A. Osvath
  7. 19K. Horvath▼ 81'
  8. 18G. Gyurkits
  9. 20M. Zeke▼ 81'
  10. 9J. Hahn▼ 46'
  11. 29B. Toth▼ 90'

Dự bị 11

  1. 25B. Simon
  2. 2A. Kinyik▲ 43'
  3. 8B. Balogh▲ 90'
  4. 10Z. Haraszti
  5. 13D. Bode▲ 46'
  6. 14E. Silye
  7. 17K. Hinora
  8. 22J. Windecker▲ 81'
  9. 23M. Peto▲ 81'
  10. 27J. Galambos
  11. 30J. Szabo
Puskás Akadémia FC HLV: Zsolt Hornyák
  1. 1P. Szappanos
  2. 23Q. Maceiras
  3. 14W. Golla
  4. 21G. Harutyunyan
  5. 66A. Markgraf
  6. 22R. Szolnoki▼ 76'
  7. 4M. Okeke▼ 76'
  8. 10P. Dardai▼ 76'
  9. 8D. Lukacs▼ 88'
  10. 25Z. Nagy
  11. 90A. Nemeth▼ 88'

Dự bị 12

  1. 57M. Dala
  2. 6L. Duarte▲ 88'
  3. 7J. Fameyeh
  4. 9L. Colley
  5. 15M. Semel
  6. 17P. Stronati▲ 76'
  7. 19A. Favorov▲ 76'
  8. 20M. Soisalo
  9. 33B. Ormonde-Ottewill
  10. 74M. Kern
  11. 88B. Vekony▲ 76'
  12. 99Z. Nagy▲ 88'

Thống kê

0311
350
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm11
9Trúng đích6
4Chệch đích2
8Bị chặn3
11Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
5Cứu thua6
425Chuyền bóng312
75%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

51Trận đấu41
110Ghi được54
71Thủng lưới59
2.16Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn21
61Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu