MTK Budapest FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kecskeméti TE

MTK Budapest FC vs Kecskeméti TE

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 2-1 Kecskeméti TE tại NB I, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 5, hòa 2, Kecskeméti TE thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 31
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Phong độ
DWDLW MTK Budapest FC
WWWDW Kecskeméti TE
  1. 10' G. Pálinkás D. Lukács
  2. 36' M. Jurina · T. Kádár 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' R. Polievka B. Végh
  5. 46' M. Májer M. Berki
  6. 46' B. Katona D. Zsótér
  7. 52' 1-1 G. Pálinkás · B. Kovács
  8. 63' K. Nagy B. Kovács
  9. 65' Csaba Belényesi
  10. 67' Z. Gruber Á. Molnár
  11. 72' R. Polievka · P. Kovács 2-1
  12. 78' Tòfol Montiel L. Katona
  13. 82' K. Németh M. Jurina
  14. 88' Endre Botka
  15. 90'+3 G. Szőke R. Polievka
  16. FT2-1

Đội hình

MTK Budapest FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén 8.2
  2. 16B. Végh ▼ 46' 6.7
  3. 25T. Kádár 7.6
  4. 5Z. Nagy 7.2
  5. 23Á. Molnár ▼ 67' 6.6
  6. 8M. Kosznovszky 7.0
  7. 6M. Kata 7.2
  8. 14A. Horváth 6.9
  9. 27P. Kovács 7.2
  10. 10I. Bognár 7.3
  11. 11M. Jurina ▼ 82' 7.6

Dự bị 10

  1. 17R. Polievka ▲ 46' 7.3
  2. 30Z. Gruber ▲ 67' 6.7
  3. 18K. Németh ▲ 82' 6.3
  4. 26G. Szőke ▲ 90'
  5. 20S. Bakó
  6. 32D. Bene
  7. 28N. Kenesei
  8. 12A. Csenterics
  9. 22V. Hei
  10. 29J. Balázs
Kecskeméti TE Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Z. Gera
  1. 46R. Kersák 6.6
  2. 17M. Berki ▼ 46' 6.5
  3. 19E. Botka 6.5
  4. 18C. Belényesi 7.3
  5. 6L. Katona ▼ 78' 6.2
  6. 77M. Zeke 7.3
  7. 11B. Kovács ▼ 63' 6.9
  8. 4B. Bocskay 6.6
  9. 27D. Zsótér ▼ 46' 6.9
  10. 3D. Lukács ▼ 10' 6.9
  11. 22D. Camaj 7.7

Dự bị 12

  1. 7G. Pálinkás ▲ 10' 7.3
  2. 9M. Májer ▲ 46' 7.5
  3. 55B. Katona ▲ 46' 6.6
  4. 10K. Nagy ▲ 63' 6.3
  5. 29Tòfol Montiel ▲ 78' 6.7
  6. 12L. Pászka
  7. 20B. Varga
  8. 16L. Vágó
  9. 90M. Vattay
  10. 15A. Szabó
  11. 32M. López
  12. 23M. Meskhi

Thống kê

004
920
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm15
3Trúng đích7
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
4Phạt góc9
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
6Cứu thua2
549Chuyền bóng408
473Chuyền chính xác332
86%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
90Ghi được50
72Thủng lưới65
1.73Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu