MTK Budapest FC vs Kecskeméti TE
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 2-2 Kecskeméti TE tại NB I, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 5, hòa 2, Kecskeméti TE thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 26
- Sân vận động
- Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
- Phong độ
- DWDLW MTK Budapest FC
- WWWDW Kecskeméti TE
- 34' 0-1 Á. Szendrei · M. Meskhi
- 36' Ákos Szendrei
- 41' V. Hei · I. Bognár 1-1
- 45'+3 Viktor Hei
- HT1-1
- 50' R. Molnár · Z. Stieber 2-1
- 61' ▲ G. Pálinkás ▼ Á. Szendrei
- 61' ▲ P. Helmich ▼ M. Meskhi
- 64' ▲ M. Kosznovszky ▼ Z. Stieber
- 69' ▲ K. Kovács ▼ K. Horváth
- 69' ▲ Z. Derekas ▼ D. Zsótér
- 70' Rajmund Molnár
- 72' ▲ K. Németh ▼ R. Molnár
- 85' ▲ O. Nagy ▼ A. Szabó
- 87' 2-2 P. Helmich · K. Kovács
- 89' ▲ B. Végh ▼ B. Varju
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Demjén 6.5
- 21G. Kocsis 6.9
- 25T. Kádár 6.9
- 5Z. Nagy 7.3
- 22V. Hei ⚽ 7.9
- 2B. Varju ▼ 89' 6.9
- 6M. Kata 6.9
- 3N. Antonov 6.9
- 7Z. Stieber ⇢ ▼ 64' 7.2
- 10I. Bognár ⇢ 7.3
- 29R. Molnár ⚽ ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 15M. Kosznovszky ▲ 64' 6.2
- 18K. Németh ▲ 72' 6.9
- 16B. Végh ▲ 89'
- 17N. Špalek
- 20M. Kovács
- 13G. Rácz
- 27P. Kovács
- 14A. Horváth
- 24D. Vadnai
- 20B. Varga 7.3
- 15A. Szabó ▼ 85' 6.9
- 18C. Belényesi 7.0
- 6L. Katona 6.0
- 26K. Szűcs 6.3
- 16L. Vágó 6.9
- 27D. Zsótér ▼ 69' 6.3
- 77M. Zeke 7.0
- 23M. Meskhi ⇢ ▼ 61' 7.0
- 99Á. Szendrei ⚽ ▼ 61' 7.0
- 11K. Horváth ▼ 69' 7.3
Dự bị 11
- 7G. Pálinkás ▲ 61' 6.6
- 22P. Helmich ⚽ ▲ 61' 7.0
- 8K. Kovács ▲ 69' 6.6
- 19Z. Derekas ▲ 69' 6.3
- 25O. Nagy ▲ 85' 6.3
- 70D. Artner
- 21Matheus Leoni
- 46R. Kersák
- 57P. Iyinbor
- 74I. Polyák
- 1T. Fadgyas
Thống kê
01⚑6
⚑210
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm13
6Trúng đích6
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị0
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
448Chuyền bóng372
338Chuyền chính xác274
75%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
49Trận đấu56
88Ghi được89
84Thủng lưới76
1.8Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn35
44Hiệp hai38