Kecskeméti TE
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
MTK Budapest FC

Kecskeméti TE vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Kecskeméti TE 3-0 MTK Budapest FC tại NB I, 19 tháng 4, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kecskeméti TE thắng 3, hòa 2, MTK Budapest FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 25
Phong độ
WWWDW Kecskeméti TE
DWDLW MTK Budapest FC
  1. 12' A. Simon 1-0
  2. 17' Z. Patvaros A. Eninful
  3. 29' V. Savic 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Á. Vass I. Rodenbucher
  6. 58' L. Pekár V. Savic
  7. 62' T. Ladányi Z. Horváth
  8. 73' D. Pavicevic A. Simon
  9. 81' M. Eppel P. Vass
  10. 90'+2 D. Pavicevic 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

Kecskeméti TE
  1. 1V. Poleksić
  2. 4R. Varga
  3. 31D. Karan
  4. 23G. Forró
  5. 13K. Poti
  6. 10V. Savic ▼ 58'
  7. 30A. Eninful ▼ 17'
  8. 14M. Vukasović
  9. 20M. Szécsi
  10. 9A. Simon ▼ 73'
  11. 19G. Gréczi

Dự bị 7

  1. 8Z. Patvaros ▲ 17'
  2. 77L. Pekár ▲ 58'
  3. 5D. Pavicevic ▲ 73'
  4. 7Z. Balazs
  5. 12V. Nemeth
  6. 15A. Gyagya
  7. 91B. Ndiaye
MTK Budapest FC
  1. 1L. Hegedus
  2. 20I. Rodenbucher ▼ 46'
  3. 21D. Vukmir
  4. 14A. Fejes
  5. 2T. Nagy
  6. 12D. Kálnoki-Kis
  7. 19J. Kanta
  8. 16Z. Pölöskei
  9. 30S. Torghelle
  10. 7Z. Horváth ▼ 62'
  11. 17P. Vass ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 38Á. Vass ▲ 46'
  2. 11T. Ladányi ▲ 62'
  3. 45M. Eppel ▲ 81'
  4. 5D. Kelemen
  5. 27B. Batik
  6. 28F. Groppioni
  7. 32R. Frank

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
30 66 - 33 +33 62
2
Győri ETO FC
30 58 - 32 +26 62
3
Ferencvárosi TC
30 47 - 33 +14 57
4
Fehérvár FC
30 52 - 31 +21 53
5
Diósgyőri VTK
30 45 - 38 +7 47
6
Szombathelyi Haladas
30 37 - 31 +6 46
7
Pécsi MFC
30 41 - 38 +3 45
8
MTK Budapest FC
30 42 - 36 +6 40
9
Budapest Honvéd FC
30 37 - 39 -2 36
10
Kecskeméti TE
30 36 - 51 -15 36
11
Paks
30 39 - 42 -3 34
12
Pápa
30 32 - 50 -18 33
13
Újpest FC
30 46 - 51 -5 32
14
Puskás Akadémia FC
30 36 - 51 -15 31
15
Mezokovesd-zsory
30 27 - 52 -25 24
16
Kaposvar
30 21 - 54 -33 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
36Ghi được53
55Thủng lưới42
1.09Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu