MTK Budapest FC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Kecskeméti TE

MTK Budapest FC vs Kecskeméti TE

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 3-1 Kecskeméti TE tại NB I, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 5, hòa 2, Kecskeméti TE thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 9
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Phong độ
DWDLW MTK Budapest FC
WWWDW Kecskeméti TE
  1. 13' 0-1 D. Lukács · K. Nagy
  2. 18' M. Kosznovszky · V. Hei 1-1
  3. 22' R. Molnár · I. Bognár 2-1
  4. 40' Levente Katona
  5. HT2-1
  6. 53' Dániel Lukács
  7. 62' Levente Vágó
  8. 67' B. Bocskay L. Vágó
  9. 68' Krisztián Nagy
  10. 73' P. Kovács Á. Molnár
  11. 73' K. Németh M. Jurina
  12. 78' G. Pálinkás K. Nagy
  13. 79' B. Végh I. Bognár
  14. 79' Z. Stieber R. Molnár
  15. 84' Z. Nagy N. Antonov
  16. 87' I. Beriashvili · Z. Stieber 3-1
  17. 89' M. Berki L. Katona
  18. FT3-1

Đội hình

MTK Budapest FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén 6.5
  2. 22V. Hei 7.0
  3. 24I. Beriashvili 8.3
  4. 25T. Kádár 7.0
  5. 6M. Kata 6.9
  6. 23Á. Molnár ▼ 73' 7.0
  7. 8M. Kosznovszky 7.6
  8. 10I. Bognár ▼ 79' 7.2
  9. 3N. Antonov ▼ 84' 6.9
  10. 11M. Jurina ▼ 73' 6.7
  11. 9R. Molnár ▼ 79' 7.2

Dự bị 11

  1. 27P. Kovács ▲ 73' 6.3
  2. 18K. Németh ▲ 73' 7.3
  3. 16B. Végh ▲ 79' 6.7
  4. 7Z. Stieber ▲ 79' 7.2
  5. 5Z. Nagy ▲ 84' 6.7
  6. 13G. Rácz
  7. 4D. Bobál
  8. 26G. Szőke
  9. 14A. Horváth
  10. 12A. Csenterics
  11. 28N. Kenesei
Kecskeméti TE Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: I. Szabó
  1. 20B. Varga 6.9
  2. 10K. Nagy ▼ 78' 7.3
  3. 15A. Szabó 6.3
  4. 18C. Belényesi 6.6
  5. 6L. Katona ▼ 89' 6.3
  6. 77M. Zeke 6.5
  7. 44T. Nikitscher 6.6
  8. 16L. Vágó ▼ 67' 6.7
  9. 27D. Zsótér 7.0
  10. 88B. Katona 7.3
  11. 55D. Lukács 7.6

Dự bị 12

  1. 4B. Bocskay ▲ 67' 6.2
  2. 7G. Pálinkás ▲ 78' 6.3
  3. 17M. Berki ▲ 89'
  4. 29Tòfol Montiel
  5. 21M. Riashko
  6. 74I. Polyák
  7. 23M. Meskhi
  8. 24M. Papp
  9. 14K. Kovács
  10. 90M. Vattay
  11. 46R. Kersák
  12. 72M. Kotula

Thống kê

004
540
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm9
7Trúng đích1
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị3
16Phạm lỗi10
0Thẻ vàng4
0Cứu thua4
408Chuyền bóng528
325Chuyền chính xác440
80%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
90Ghi được50
72Thủng lưới65
1.73Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu