Kecskeméti TE
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
MTK Budapest FC

Kecskeméti TE vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Kecskeméti TE 5-0 MTK Budapest FC tại NB I, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kecskeméti TE thắng 3, hòa 2, MTK Budapest FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 20
Sân vận động
Széktói Stadion, Kecskemét
Phong độ
WWWDW Kecskeméti TE
DWDLW MTK Budapest FC
  1. 18' B. Katona · D. Lukács 1-0
  2. 26' M. Zeke · M. Májer 2-0
  3. 45' M. Májer · A. Szabó 3-0
  4. HT3-0
  5. 57' Z. Stieber I. Bognár
  6. 57' R. Polievka Z. Gruber
  7. 65' G. Pálinkás D. Lukács
  8. 69' B. Katona · D. Zsótér 4-0
  9. 70' K. Németh M. Jurina
  10. 70' M. Kosznovszky R. Molnár
  11. 74' D. Camaj M. López
  12. 74' M. Berki M. Májer
  13. 80' Mihály Kata
  14. 82' M. Vattay D. Zsótér
  15. 82' M. Meskhi B. Katona
  16. 83' G. Szőke M. Kata
  17. 87' D. Camaj · G. Pálinkás 5-0
  18. 90'+1 Dávid Bobál
  19. 90'+3 Márk Kosznovszky
  20. FT5-0

Đội hình

Kecskeméti TE Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Z. Gera
  1. 46R. Kersák 7.7
  2. 9M. Májer ▼ 74' 8.6
  3. 19E. Botka 7.2
  4. 15A. Szabó 7.9
  5. 18C. Belényesi 7.5
  6. 77M. Zeke 7.9
  7. 27D. Zsótér ▼ 82' 8.2
  8. 16L. Vágó 6.6
  9. 32M. López ▼ 74' 6.9
  10. 3D. Lukács ▼ 65' 7.2
  11. 55B. Katona ⚽2 ▼ 82' 8.9

Dự bị 12

  1. 7G. Pálinkás ▲ 65' 7.3
  2. 22D. Camaj ▲ 74' 7.9
  3. 17M. Berki ▲ 74' 6.6
  4. 90M. Vattay ▲ 82' 6.6
  5. 23M. Meskhi ▲ 82' 7.2
  6. 20B. Varga
  7. 12L. Pászka
  8. 11B. Kovács
  9. 29Tòfol Montiel
  10. 21M. Riashko
  11. 10K. Nagy
  12. 4B. Bocskay
MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén 6.5
  2. 14A. Horváth 6.3
  3. 4D. Bobál 6.3
  4. 25T. Kádár 6.6
  5. 27P. Kovács 6.3
  6. 16B. Végh 7.0
  7. 6M. Kata ▼ 83' 6.3
  8. 30Z. Gruber ▼ 57' 6.7
  9. 10I. Bognár ▼ 57' 6.3
  10. 9R. Molnár ▼ 70' 6.5
  11. 11M. Jurina ▼ 70' 6.9

Dự bị 10

  1. 7Z. Stieber ▲ 57' 6.6
  2. 17R. Polievka ▲ 57' 6.3
  3. 8M. Kosznovszky ▲ 70' 6.2
  4. 18K. Németh ▲ 70' 6.3
  5. 26G. Szőke ▲ 83' 6.3
  6. 5Z. Nagy
  7. 32D. Bene
  8. 28N. Kenesei
  9. 20S. Bakó
  10. 12A. Csenterics

Thống kê

005
130
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm6
9Trúng đích3
4Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc1
4Việt vị0
9Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
372Chuyền bóng545
301Chuyền chính xác469
81%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
50Ghi được90
65Thủng lưới72
1.06Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu